minot

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) bột cứng (nuôi gia súc)
  2. (sử học) hộc (đong thóc..)
  3. (sử học) sào (đất)
  4. (hàng hải) vòm néo buồm mũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

minot
Un minot de blé est versé dans l'auge pour les vaches.