menuet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điệu nhảy: Một điệu nhảy trang trọng, tao nhã có nguồn gốc từ Pháp vào thế kỷ 17, với nhịp độ vừa phải và các bước nhỏ.
- Điệu nhạc: Bản nhạc được soạn để phục vụ cho điệu nhảy này, thường có nhịp 3/4 và là một phần trong các tổ khúc hoặc sonata thời kỳ Baroque và Cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les danseurs exécutèrent un menuet gracieux. (Các vũ công trình diễn một điệu menuet duyên dáng.)
- La symphonie comprend un menuet en troisième mouvement. (Bản giao hưởng có một khúc menuet ở chương thứ ba.)
- Il a composé un menuet pour le clavecin. (Ông ấy đã soạn một bản menuet cho đàn clavico.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Menuet en rondeau": Một dạng menuet trong đó chủ đề chính (refrain) xen kẽ với các đoạn nhạc khác (couplets).
- Le menuet en rondeau de cette suite est particulièrement joyeux. (Khúc menuet en rondeau trong tổ khúc này đặc biệt vui tươi.)
"Menuet da capo": Cấu trúc phổ biến của một khúc menuet trong âm nhạc, theo trình tự: Menuet I - Menuet II - Lặp lại Menuet I.
- La partition indique un menuet da capo. (Bản nhạc ghi chú một khúc menuet da capo.)
Biến thể và từ gần giống
Menuetto (danh từ giống đực): Từ tiếng Ý chỉ menuet, thường được dùng trong các bản nhạc.
- Le menuetto de cette sonate est célèbre. (Khúc menuetto trong bản sonata này rất nổi tiếng.)
Minute (danh từ giống cái): Trong tiếng Anh, từ "minuet" bắt nguồn từ "menuet" tiếng Pháp. Hai từ này cùng chỉ một điệu nhảy và điệu nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Danse ancienne: Điệu nhảy cổ (nghĩa rộng, không đặc trưng bằng menuet).
- Danse de cour: Điệu nhảy cung đình (nghĩa rộng, menuet là một điển hình).
Thành ngữ liên quan
- Être cérémonieux comme un menuet: Trang trọng, nghi thức như một điệu menuet (dùng để miêu tả cách cư xử quá mức hình thức).
- Leur réunion était cérémonieuse comme un menuet. (Cuộc gặp của họ trang trọng như một điệu menuet.)
danh từ giống đực
- mơnuet (điệu nhảy, điệu nhạc)