mentalism

mentalism

A philosopher explains mentalism to a student in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa duy tâm (triết học): "mentalism" một học thuyết cho rằng tâm trí thực tại duy nhất các đối tượng vật chất chỉ tồn tại như những khía cạnh trong nhận thức của tâm trí. Quan điểm này nhấn mạnh rằng thế giới bên ngoài không thực thể độc lập, phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức.
    • Nghệ thuật đọc suy nghĩ (trình diễn): Trong lĩnh vực giải trí, "mentalism" chỉ một loại hình biểu diễn ảo thuật tâm lý, nơi người biểu diễn (mentalist) sử dụng các kỹ thuật như gợi ý, quan sát tinh tế, thao túng tâm lý để tạo ra ảo giác rằng họ có thể đọc suy nghĩ, dự đoán tương lai, hoặc điều khiển hành vi của người khác.
dụ sử dụng
  • Chủ nghĩa duy tâm (triết học):

    • The philosopher's work is based on mentalism, arguing that reality is a construct of the mind. (Công trình của nhà triết học dựa trên chủ nghĩa duy tâm, cho rằng thực tại một sản phẩm của tâm trí.)
    • Mentalism rejects the idea that objects exist independently of perception. (Chủ nghĩa duy tâm bác bỏ ý tưởng rằng các đối tượng tồn tại độc lập với nhận thức.)
  • Nghệ thuật đọc suy nghĩ (trình diễn):

    • The magician's show was a brilliant display of mentalism, leaving the audience amazed. (Buổi biểu diễn của ảo thuật gia một màn trình diễn xuất sắc về nghệ thuật đọc suy nghĩ, khiến khán giả kinh ngạc.)
    • Mentalism often involves psychological tricks rather than actual supernatural powers. (Nghệ thuật đọc suy nghĩ thường liên quan đến các thủ thuật tâm lý hơn sức mạnh siêu nhiên thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice mentalism": thực hành nghệ thuật đọc suy nghĩ hoặc theo đuổi chủ nghĩa duy tâm.

    • He has been practicing mentalism for over a decade, mastering both its philosophical and performance aspects. (Anh ấy đã thực hành nghệ thuật đọc suy nghĩ trong hơn một thập kỷ, làm chủ cả khía cạnh triết học biểu diễn của .)
  • "mentalism as a cognitive theory": chủ nghĩa duy tâm như một lý thuyết nhận thức.

    • In psychology, mentalism is sometimes contrasted with behaviorism, focusing on internal mental states. (Trong tâm lý học, chủ nghĩa duy tâm đôi khi được đối lập với chủ nghĩa hành vi, tập trung vào các trạng thái tinh thần bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Mentalist (danh từ): người theo chủ nghĩa duy tâm hoặc người biểu diễn nghệ thuật đọc suy nghĩ.

    • The mentalist amazed the crowd with his ability to guess their thoughts. (Người biểu diễn đọc suy nghĩ đã làm kinh ngạc đám đông với khả năng đoán suy nghĩ của họ.)
  • Mentalistic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa duy tâm hoặc nghệ thuật đọc suy nghĩ.

    • Her mentalistic approach to therapy emphasizes the power of the mind. (Cách tiếp cận duy tâm của ấy trong trị liệu nhấn mạnh sức mạnh của tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Idealism (chủ nghĩa duy tâm): một học thuyết triết học tương tự, cho rằng thực tại tinh thần hoặc ý thức.
  • Mind reading (đọc suy nghĩ): khả năng hoặc nghệ thuật đoán biết suy nghĩ của người khác (thường dùng trong bối cảnh trình diễn).
  • Psychic entertainment (giải trí tâm linh): một thuật ngữ khác cho các buổi biểu diễn liên quan đến tâm linh hoặc đọc suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mentalism". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "perform mentalism" (biểu diễn nghệ thuật đọc suy nghĩ) hoặc "study mentalism" (nghiên cứu chủ nghĩa duy tâm).
Thành ngữ liên quan
  • "Mind over matter": ý chí chiến thắng vật chất, một khái niệm liên quan đến niềm tin của chủ nghĩa duy tâm rằng tâm trí có thể kiểm soát thực tại vật .
    • Her recovery was a true example of mind over matter. (Sự hồi phục của ấy một dụ thực tế về ý chí chiến thắng vật chất.)