minuit

danh từ giống đực
  1. nửa đêm, mười hai giờ đêm
    • Minuit et demi
      mười hai giờ rưỡi đêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "minuit"

minuit
Il est minuit et la grande horloge sonne douze coups.