minier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) mỏ: Dùng để mô tả những liên quan đến mỏ (khai thác khoáng sản) hoặc ngành công nghiệp khai mỏ.
    • () mỏ: Dùng để mô tả một khu vực, vùng đất mỏ hoặc nguồn tài nguyên khoáng sản.
  2. Danh từ giống đực:

    • Mỏ lộ thiên: Chỉ một loại hình khai thác mỏ trong đó quặng được khai thác từ một hố mở trên bề mặt đất.
    • (Từ , nghĩa ) Mỏ quặng: Cách gọi để chỉ mỏ khoáng sản nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le bassin minier du Nord de la France a une longue histoire. (Vùng mỏphía Bắc nước Pháp có một lịch sử lâu dài.)
    • L'exploitation minière est une activité économique importante. (Khai thác mỏmột hoạt động kinh tế quan trọng.)
  • Danh từ:

    • Ils ont creusé un immense minier pour extraire le charbon. (Họ đã đào một mỏ lộ thiên khổng lồ để khai thác than.)
    • Ce vieux minier est épuisé depuis des décennies. (Mỏ quặng này đã cạn kiệt từ nhiều thập kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Code minier": Bộ luật về mỏ, quy định phápvề hoạt động thăm dò khai thác khoáng sản.

    • La réforme du code minier est en discussion. (Việc cải cách bộ luật về mỏ đang được thảo luận.)
  • "Droit minier": Quyền khai thác mỏ, thường liên quan đến giấy phép quyền sở hữu tài nguyên.

    • L'entreprise a obtenu le droit minier pour cette zone. (Công ty đã nhận được quyền khai thác mỏ cho khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Minière (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "minier".

    • Une région minière (một vùng mỏ)
  • Mine (danh từ giống cái): Mỏ, hầm mỏ.

    • Une mine de charbon (một mỏ than)
  • Mineur (danh từ giống đực): Thợ mỏ; (tính từ): nhỏ hơn, thuộc về mỏ.

    • Un mineur de fond (một thợ mỏ hầm lò)
Từ đồng nghĩa
  • Extractif (tính từ): (thuộc) khai thác, liên quan đến việc khai thác tài nguyên.
  • Houiller (tính từ): (thuộc) than đá, liên quan đến mỏ than (nghĩa hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "minier" đây chủ yếutính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "minier".)

tính từ
  1. (thuộc) mỏ
    • Industrie minière
      công nghiệp mỏ
  2. () mỏ
    • Région minière
      vùng mỏ
danh từ giống cái
  1. mỏ lộ thiên
  2. (từ , nghĩa ) mỏ quặng