munir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cấp, trang bị: Cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó những thứ cần thiết, hữu ích hoặc để bảo vệ. Hành động làm cho một người hoặc một vật đầy đủ những cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut munir les randonneurs de cartes et de boussoles. (Cần phải trang bị bản đồ la bàn cho những người đi bộ đường dài.)
    • La ville a muni les parcs de nouveaux bancs. (Thành phố đã trang bị cho các công viên những chiếc ghế dài mới.)
    • Munir un voyageur d'un peu d'argent. (Cấp một ít tiền cho người đi đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "munir quelqu'un de quelque chose": trang bị cho ai đó cái gì.
    • Avant le départ, il s'est muni d'un couteau suisse. (Trước khi lên đường, anh ấy đã tự trang bị cho mình một con dao đa năng.)
  • "munir quelque chose de quelque chose": trang bị cho một vật (một tòa nhà, một phương tiện) với một thiết bị hoặc tính năng.
    • La nouvelle loi oblige à munir les maisons de détecteurs de fumée. (Luật mới bắt buộc phải trang bị cho các ngôi nhà máy báo khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Se munir (verbe pronominal): tự trang bị, tự chuẩn bị (cho mình) một thứ đó cần thiết.
    • Munissez-vous d'un parapluie avant de sortir. (Hãy tự trang bị cho mình một cái ô trước khi ra ngoài.)
  • Muni, e (adjectif): được trang bị, có mang theo.
    • Un touriste muni d'un guide. (Một du khách có mang theo sách hướng dẫn.)
  • Équiper (verbe): trang bị (thường dùng cho thiết bị, dụng cụ lớn hoặc phức tạp hơn).
  • Fournir (verbe): cung cấp (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào việc trang bị cho một mục đích cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Équiper: trang bị.
  • Pourvoir: cung cấp, trang bị (thường dùng trong "pourvoir quelqu'un de quelque chose").
  • Garnir: trang bị, lắp đặt (thường cho đồ vật, nội thất).
  • Approvisionner: cung cấp hàng hóa, tiếp tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se munir de: tự trang bị lấy cái gì.
    • Pense à te munir de patience. (Hãy nhớ tự trang bị cho mình sự kiên nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. cấp, trang bị
    • Munir un voyageur d'un peu d'argent
      cấp một ít tiền cho người đi đường