manier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sử dụng, dùng: Hành động dùng một công cụ, một kỹ năng hoặc một phương tiện nào đó một cách khéo léo hiệu quả.
    • Nhào trộn: Hành động trộn, nhào các nguyên liệu lại với nhau, thường trong nấu ăn hoặc làm bánh.
    • Chỉ huy, điều khiển: Hành động hướng dẫn, quảnhoặc kiểm soát một người hoặc một tình huống.
    • (Từ ) Sờ, : Hành động chạm vào bằng tay (nghĩa này hiện nay ít dùng).
Ví dụ sử dụng
  • Sử dụng, dùng:
    • Il sait manier la parole avec éloquence. (Anh ấy biết sử dụng lời nói một cách hùng hồn.)
    • Pour peindre ce détail, il faut manier un pinceau très fin. (Để vẽ chi tiết này, cần phải dùng một cây bút lông rất mảnh.)
  • Nhào trộn:
    • Maniez la pâte jusqu'à ce qu'elle soit homogène. (Hãy nhào bột cho đến khi đồng nhất.)
  • Chỉ huy, điều khiển:
    • C'est un leader qui sait manier son équipe avec fermeté et bienveillance. (Đómột nhà lãnh đạo biết điều khiển đội của mình vừa cứng rắn vừa nhân ái.)
    • Cette situation délicate est difficile à manier. (Tình huống tế nhị này khó điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savoir manier le verbe": Biết sử dụng ngôn từ một cách tài tình, có tài hùng biện.
    • Ce politicien sait manier le verbe pour captiver son auditoire. (Chính trị gia này biết sử dụng ngôn từ để thu hút thính giả của mình.)
  • "Manier la plume": Viết lách, sử dụng ngòi bút (một cách khéo léo).
    • En tant qu'écrivain, il manie la plume avec une grande sensibilité. (Là một nhà văn, anh ấy sử dụng ngòi bút với một sự nhạy cảm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maniable (tính từ): Dễ sử dụng, dễ điều khiển; dễ uốn nắn.
    • Un véhicule maniable. (Một chiếc xe dễ điều khiển.)
    • Une pâte maniable. (Một cục bột dễ nhào.)
  • Maniement (danh từ): Sự sử dụng, sự điều khiển, sự vận hành.
    • Le maniement des armes. (Sự sử dụng vũ khí.)
    • Le maniement des fonds. (Sự quảnquỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Utiliser: Sử dụng.
  • Employer: Dùng, sử dụng.
  • Pétrir: Nhào, nặn (bột).
  • Diriger: Chỉ đạo, điều khiển.
  • Manipuler: Thao tác, vận dụng (thường hàm ý khéo léo hoặc mục đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "manier" trong tiếng Pháp. Động từ này thường đứng một mình hoặc đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Manier la carotte et le bâton": Sử dụng chính sách "củ rốt cây gậy", tức là vừa dụ dỗ vừa đe dọa.
    • Pour obtenir ce qu'il veut, il manie habilement la carotte et le bâton. (Để đạt được điều mình muốn, anh ta khéo léo sử dụng chính sách vừa dụ dỗ vừa đe dọa.)
ngoại động từ
  1. sử dụng, dùng
    • Manier le pinceau
      sử dụng bút lông
    • Savoir manier l'ironie
      biết sử dụng lối mỉa mai
  2. nhào trộn
    • Manier du beurre et de la farine
      nhào trộn bột
  3. chỉ huy, điều khiển
    • Personne difficile à manier
      người khó điều khiển
  4. (từ , nghĩa ) sờ,