micro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhỏ, cực nhỏ, vi mô: Mô tả một thứ gì đó có kích thước, quy mô hoặc khả năng cực kỳ nhỏ bé, thường cần đến dụng cụ phóng đại để quan sát hoặc liên quan đến các chi tiết rất tinh vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied micro organisms under the microscope. (Nhà khoa học nghiên cứu các vi sinh vật dưới kính hiển vi.)
- This is a micro version of the original sculpture. (Đây là một phiên bản cực nhỏ của bức tượng gốc.)
- They invested in micro-enterprises in rural areas. (Họ đầu tư vào các doanh nghiệp siêu nhỏ ở khu vực nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ khoa học và công nghệ: "Micro" thường được dùng như một tiền tố trong các từ ghép để chỉ thang đo một phần triệu (10⁻⁶) hoặc tính chất cực nhỏ.
- Microsecond (micro giây) là một đơn vị thời gian bằng một phần triệu giây.
- Trong bối cảnh kinh tế/xã hội: Dùng để mô tả các cấp độ hoặc phân tích ở quy mô rất nhỏ, cá nhân hoặc cục bộ.
- Microeconomics (kinh tế học vi mô) nghiên cứu hành vi của các cá nhân và doanh nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Micro- (tiền tố): Dùng để tạo thành danh từ hoặc tính từ ghép, mang nghĩa "rất nhỏ" hoặc "một phần triệu".
- Microchip (vi mạch)
- Microscope (kính hiển vi)
- Microbe (vi trùng, vi khuẩn)
- Microwave (n): Lò vi sóng. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc liên quan đến sóng điện từ có bước sóng rất ngắn, không phải là nghĩa cơ bản của "micro").
- Microscopic (adj): Thuộc về kính hiển vi; cực kỳ nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi.
Từ đồng nghĩa
- Minute: nhỏ bé, tí hon.
- Tiny: nhỏ xíu.
- Miniature: thu nhỏ, tí hon.
- Infinitesimal: vô cùng nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Macro: vĩ mô, lớn.
- Giant: khổng lồ.
- Enormous: to lớn, đồ sộ.
Adjective
- rất nhỏ, cực nhỏ