micro

Học thuật
Thân thiện
micro

Un enfant parle dans un micro pendant le spectacle de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viết tắt của "microphone": Một thiết bị dùng để thu chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện.
    • Máy ghi âm, máy thu thanh: Dùng để chỉ thiết bị ghi âm hoặc thu thanh cầm tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chanteur s'approche du micro. (Ca sĩ tiến lại gần chiếc micro.)
    • Pouvez-vous parler dans le micro, s'il vous plaît ? (Xin vui lòng nói vào micro ạ?)
    • Il a enregistré son discours avec un micro. (Anh ấy đã ghi âm bài phát biểu của mình bằng một máy ghi âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer au micro": lên nói, phát biểu (trước micro).
    • L'invité d'honneur va maintenant passer au micro. (Bây giờ xin mời khách mời danh dự lên phát biểu.)
  • "avoir le micro": quyền nói, đang giữ micro.
    • C'est à vous d'avoir le micro. (Bây giờ đến lượt bạn phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Microphone (nm): Từ đầy đủ của "micro".
  • Micro-cravate (nm): Micro cài áo, lapel microphone.
  • Micro-ordinateur (nm): Máy vi tính (từ , ít dùng trong đời sống hàng ngày hiện nay).
  • Microscope (nm): Kính hiển vi.
Từ đồng nghĩa
  • Microphone: micro (từ đầy đủ).
  • Récepteur (trong một số ngữ cảnh): máy thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "micro".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "micro".

micro

Un enfant parle dans un micro pendant le spectacle de l'école.

danh từ giống đực
  1. viết tắt của microphone