middle ear

middle ear

The doctor examines the patient's middle ear with an otoscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tai giữa: Khoang chính của tai, nằm giữa màng nhĩ tai trong. Đây bộ phận chứa các xương con (xương búa, xương đe, xương bàn đạp) chức năng truyền rung động âm thanh từ màng nhĩ đến tai trong.

dụ sử dụng
  • (Tai giữa khuếch đại các rung động âm thanh trước khi chúng đến tai trong.)
  • (Nhiễm trùng ở tai giữa có thể gây mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Middle ear infection": viêm tai giữa, một tình trạng phổ biếntrẻ em.

    • The child was diagnosed with a middle ear infection. (Đứa trẻ được chẩn đoán bị viêm tai giữa.)
  • "Middle ear cavity": khoang tai giữa, không gian chứa các xương con.

    • The middle ear cavity is filled with air. (Khoang tai giữa chứa đầy không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Eardrum (n): màng nhĩ, phần ngăn cách tai ngoài tai giữa.

    • The eardrum vibrates when sound waves hit it. (Màng nhĩ rung động khi sóng âm chạm vào .)
  • Inner ear (n): tai trong, bộ phận chịu trách nhiệm về thính giác thăng bằng.

    • The inner ear contains the cochlea. (Tai trong chứa ốc tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Tympanic cavity: khoang nhĩ, thuật ngữ y khoa chính xác cho tai giữa.
    • The tympanic cavity is connected to the throat. (Khoang nhĩ được kết nối với họng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "middle ear" do đây thuật ngữ giải phẫu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "middle ear".)