milieu

milieu

A child thrives in a supportive home milieu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môi trường xã hội hoặc văn hóa: "milieu" dùng để chỉ bối cảnh, môi trường xung quanh một người hoặc sự vật tồn tại, đặc biệt các yếu tố xã hội, văn hóa, hoặc chính trị.
    • Hoàn cảnh sống: "milieu" cũng có thể chỉ hoàn cảnh hoặc điều kiện sống bao quanh một cá nhân hoặc nhóm người.
dụ sử dụng
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ bị ảnh hưởng nặng nề bởi môi trường phóng túng của Paris vào những năm 1920.)
  • (Lớn lên trong một môi trường nông thôn, ấy phát triển lòng yêu thiên nhiên sâu sắc.)
  • (Quan điểm chính trị của ông được định hình bởi môi trường trí thức tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultural milieu": môi trường văn hóa.
    • The novel vividly describes the cultural milieu of Victorian England. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sinh động môi trường văn hóa của nước Anh thời Victoria.)
  • "social milieu": môi trường xã hội.
    • He felt out of place in the high-society social milieu. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong môi trường xã hội thượng lưu.)
  • "milieu therapy": liệu pháp môi trường (một phương pháp điều trị tâm lý dựa trên môi trường xã hội).
    • The clinic uses milieu therapy to help patients adjust to social interactions. (Phòng khám sử dụng liệu pháp môi trường để giúp bệnh nhân thích nghi với các tương tác xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Milieus (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "milieu".
  • Milieux (danh từ số nhiều): một dạng số nhiều khác, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được chấp nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Environment: môi trường (nói chung, bao gồm cả tự nhiên xã hội).
  • Setting: bối cảnh (thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật).
  • Context: bối cảnh (nhấn mạnh các yếu tố liên quan đến một sự kiện hoặc ý tưởng).
  • Surroundings: môi trường xung quanh (thường chỉ không gian vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "milieu", từ này thường được dùng như danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "in one's natural milieu": trong môi trường tự nhiên của ai đó.
    • The professor was most comfortable in his natural milieu: the lecture hall. (Giáo sư cảm thấy thoải mái nhất trong môi trường tự nhiên của mình: giảng đường.)