melia

melia

A melia tree stands tall in a sunlit garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Melia: "melia" một danh từ chỉ một chi (genus) thuộc họ Xoan (Meliaceae). Chi này bao gồm các loài cây rụng nguồn gốc từ Đông Ấn Độ Úc, với thường giống cây tần . Đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Cây melia được biết đến với những chiếc đẹp, giống tần .)
  • (Các nhà khoa học phân loại cây neem thuộc chi melia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Melia azedarach": tên khoa học của cây xoan Ấn Độ (Indian lilac), một loài phổ biến trong chi melia.
    • Melia azedarach is often planted as an ornamental tree in tropical regions. (Cây xoan Ấn Độ thường được trồng làm cây cảnhcác vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Meliaceae (danh từ): họ thực vật Xoan, bao gồm chi melia các chi khác.
    • The Meliaceae family includes many economically important trees. (Họ Xoan bao gồm nhiều loài cây giá trị kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi xoan: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi melia.
    • Cây neem thuộc chi xoan. (Cây neem thuộc chi melia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "melia" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "melia".