milieu

Học thuật
Thân thiện
milieu

L'enfant se tient au milieu de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môi trường: Không gian vật chất, xã hội hoặc văn hóa xung quanh, ảnh hưởng đến sự phát triển, hành vi hoặc tình trạng của một cá nhân, nhóm hoặc sinh vật.
    • Điểm giữa, chỗ giữa: Vị trí trung tâm, phầngiữa của một không gian, khoảng cách hoặc thời gian.
    • Sự chiết trung, trung gian: Trạng thái hoặc lập trườnggiữa, không cực đoan, không nghiêng hẳn về bên nào.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "môi trường":

    • L'adaptation au milieu est essentielle pour la survie des espèces. (Sự thích nghi với môi trườngđiều cần thiết cho sự sống còn của các loài.)
    • Il vient d'un milieu social très modeste. (Anh ấy xuất thân từ một môi trường xã hội rất khiêm tốn.)
  • Nghĩa "điểm giữa":

    • Il a planté l'arbre au milieu du jardin. (Anh ấy đã trồng câygiữa khu vườn.)
    • Nous sommes arrivés au milieu de la nuit. (Chúng tôi đã đến vào lúc nửa đêm.)
  • Nghĩa "trung gian":

    • Dans ce débat, il cherche toujours le milieu. (Trong cuộc tranh luận này, anh ta luôn tìm kiếm điểm trung dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Milieu de culture": Môi trường cấy, môi trường nuôi cấy (trong sinh học, vi sinh).

    • Les bactéries se développent rapidement dans ce milieu de culture. (Vi khuẩn phát triển nhanh chóng trong môi trường cấy này.)
  • "Milieux" (số nhiều): Các giới, các tầng lớp xã hội cùng đặc điểm nghề nghiệp hoặc xã hội.

    • Ces décisions sont souvent critiquées dans les milieux politiques. (Những quyết định này thường bị chỉ trích trong giới chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Environnement (n.m): Môi trường (thường chỉ môi trường tự nhiên hoặc tổng quát hơn).
  • Cadre (n.m): Khung cảnh, môi trường (nhấn mạnh đến bối cảnh cụ thể).
  • Centre (n.m): Trung tâm, điểm chính giữa.
  • Médian, e (adj): Ở giữa, trung gian.
Từ đồng nghĩa
  • Ambiance (n.f): Bầu không khí, môi trường xung quanh (thiên về cảm xúc).
  • Sphère (n.f): Lĩnh vực, phạm vi, giới.
  • Interstice (n.m): Khoảng giữa, khe hở (vật lý).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Au beau milieu / En plein milieu: Đúng chính giữa, ngay giữa.

    • La fontaine se trouve en plein milieu de la place. (Đài phun nước nằm đúng chính giữa quảng trường.)
  • Au milieu de: Ở giữa, giữa đám.

    • Elle est restée calme au milieu de la panique générale. ( ấy vẫn bình tĩnh giữa cơn hoảng loạn chung.)
  • Tenir le milieu: Giữ thế trung dung, đứnggiữa không ngả về bên nào.

    • Dans la négociation, il a essayé de tenir le milieu. (Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã cố gắng giữ thế trung dung.)
Thành ngữ liên quan
  • Gens du milieu: (Tiếng lóng) Những kẻ trong giới giang hồ, bọn trộm cắp.
    • La police surveille les gens du milieu. (Cảnh sát theo dõi bọn giang hồ.)
milieu

L'enfant se tient au milieu de la route.

danh từ giống đực
  1. chỗ giữa, điểm giữa
    • Le milieu de la route
      giữa đường
  2. (nghĩa bóng) trung gian; sự chiết trung
    • Il n'y a pas de milieu entre ces deux théories
      giữa hai thuyết đó không sự chiết trung
  3. môi trường
    • Adaptation au milieu
      sự thích nghi với môi trường
    • Influence de milieu
      ảnh hưởng môi trường
    • Milieu de culture
      môi trường cấy
  4. (số nhiều) giới
    • Milieux scientifiques
      giới khoa học
  5. bọn trộm cắp
    • Les gens du milieu
      tụi người trộm cắp
    • au beau milieu; en plein milieu
      đúng chính giữa
    • au milieu de
      giữa; giữa đám
    • tenir le milieu
      đứnggiữa không ngả về bên nào