Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • triệu
    • Cinq millions
      năm triệu
  • hàng triệu
    • riche à millions
      giàu hàng triệu, triệu phú
Related search result for "million"
Comments and discussion on the word "million"