dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
mince
Words Mentioning "mince"
bạc
bạc đức
cam giấy
cắn chỉ
dao bài
khẳng kheo
khẳng khiu
mảnh
mỏng
mỏng dính
mỏng manh
mỏng mẻo
mỏng tanh
nhãn
tãi
tanh
thếp
tráng
trơ
ủa
ủa
võng vãnh
xuy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...