mỏng

  1. mince; fin
    • Tờ giấy mỏng
      feuille de papier mince;
    • Lụa mỏng
      soie fine
  2. (fig.) précaire
    • Phận mỏng
      sort précaire
    • mong mỏng
      (redoublement; sens atténué) assez mince; assez fin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mỏng
Tờ giấy này rất mỏng.