mind-set

mind-set

A student with a positive mind-set approaches a difficult math problem with a smile.

Định nghĩa

Danh từ: Tư duy, định kiến, cách suy nghĩMột thái độ tinh thần thói quen hoặc đặc trưng, quyết định cách bạn sẽ hiểu phản ứng với các tình huống.

dụ sử dụng
  • (Tư duy của ấy rất tích cực, vậy ấy luôn nhìn thấy cơ hội trong thử thách.)
  • (Một tư duy cố định có thể ngăn cản mọi người học các kỹ năng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a growth mind-set": tư duy phát triển (tin rằng khả năng có thể cải thiện qua nỗ lực).
    • Students with a growth mind-set embrace challenges. (Học sinh tư duy phát triển đón nhận thử thách.)
  • "to change one's mind-set": thay đổi cách suy nghĩ của ai đó.
    • The workshop helped him change his mind-set about failure. (Buổi hội thảo đã giúp anh ấy thay đổi tư duy về thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mindset (n): cách viết khác của "mind-set" (thường dùng như một từ duy nhất).
  • Mindset shift (cụm danh từ): sự thay đổi tư duy.
    • A major mindset shift is needed for innovation. (Cần một sự thay đổi tư duy lớn để đổi mới.)
  • Fixed mindset (n): tư duy cố định (tin rằng khả năng bất biến).
  • Growth mindset (n): tư duy phát triển (tin rằng khả năng có thể phát triển).
Từ đồng nghĩa
  • Attitude (thái độ): cách nhìn nhận phản ứng với mọi việc.
  • Outlook (quan điểm): cách nhìn tổng thể về cuộc sống.
  • Perspective (góc nhìn): cách hiểu diễn giải sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "mind-set", nhưng có thể kết hợp với động từ như "adopt" hoặc "develop".)
  • Adopt a mind-set: chấp nhận một tư duy.
    • She adopted a positive mind-set before the exam. ( ấy đã chấp nhận một tư duy tích cực trước kỳ thi.)
  • Develop a mind-set: phát triển một tư duy.
    • It takes time to develop a resilient mind-set. (Cần thời gian để phát triển một tư duy kiên cường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mind over matter": ý chí vượt qua vật chất (nhấn mạnh sức mạnh của tư duy).
    • He finished the race despite the pain, proving that mind over matter works. (Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua đau đớn, chứng minh rằng ý chí vượt qua vật chất đúng.)
  • "Set in one's ways": cố chấp, khó thay đổi (liên quan đến tư duy cố định).
    • Old people are often set in their ways, making it hard to change their mind-set. (Người già thường cố chấp, khiến việc thay đổi tư duy của họ trở nên khó khăn.)