minke whale
Định nghĩa
Danh từ: Cá voi Minke – một loài cá voi nhỏ thuộc họ cá voi lưng gù, sống ở vùng nước ven biển của Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Đây là loài cá voi tấm sừng hàm (baleen whale) có kích thước nhỏ nhất trong nhóm cá voi lưng gù, thường dài từ 7-10 mét. Tên gọi "Minke" bắt nguồn từ một thủy thủ người Na Uy tên Meincke, người đã nhầm lẫn loài này với cá voi xanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cá voi Minke là một trong những loài cá voi thường được nhìn thấy nhất ở vùng nước ven biển.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu mô hình di cư của cá voi Minke.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minke whale" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc du lịch ngắm cá voi.
- The minke whale population in the Antarctic has been declining due to climate change. (Quần thể cá voi Minke ở Nam Cực đang suy giảm do biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Minke (danh từ): dạng rút gọn thông tục của "minke whale".
- We spotted a minke near the shore. (Chúng tôi đã phát hiện một con cá voi Minke gần bờ.)
- Baleen whale (danh từ): cá voi tấm sừng hàm – nhóm động vật có vú biển dùng tấm sừng để lọc thức ăn, bao gồm cả cá voi Minke.
Từ đồng nghĩa
- Balaenoptera acutorostrata – tên khoa học của loài cá voi Minke phổ biến nhất ở Bắc bán cầu.
- Balaenoptera bonaerensis – tên khoa học của loài cá voi Minke phương Nam.
Các cụm từ liên quan (không có phrasal verbs)
- Minke whale watching: hoạt động ngắm cá voi Minke trong tự nhiên.
- Minke whale watching is a popular tourist activity in Iceland. (Ngắm cá voi Minke là hoạt động du lịch phổ biến ở Iceland.)
- Minke whale hunting: việc săn bắt cá voi Minke (vẫn còn tồn tại ở một số quốc gia như Nhật Bản, Na Uy).
- Minke whale hunting has been a controversial issue in international whaling debates. (Việc săn bắt cá voi Minke là một vấn đề gây tranh cãi trong các cuộc tranh luận về săn cá voi quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "minke whale". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bảo tồn, có thể gặp cụm từ: - "Save the minke": một khẩu hiệu kêu gọi bảo vệ loài cá voi này. - The campaign aims to save the minke from extinction. (Chiến dịch nhằm cứu cá voi Minke khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)