mingle

/'miɳgl/
Học thuật
Thân thiện
mingle

The guests mingle at the party.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trộn lẫn, hòa lẫn: Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ lại với nhau, khiến chúng không còn tách biệt rõ ràng.
    • Giao lưu, hòa nhập: Hành động tham gia vào một nhóm người, một bữa tiệc hay một sự kiện xã hội để trò chuyện tiếp xúc với những người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sound of laughter and music mingled in the evening air. (Tiếng cười âm nhạc hòa lẫn vào nhau trong không khí buổi tối.)
    • At the conference, she made an effort to mingle with colleagues from other departments. (Tại hội nghị, ấy cố gắng giao lưu với các đồng nghiệp từ những phòng ban khác.)
    • Feelings of joy and sadness mingled in her heart. (Cảm giác vui buồn trộn lẫn trong lòng ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mingle with": Giao du, tiếp xúc với (một nhóm người cụ thể).
    • He rarely mingles with his neighbors. (Anh ấy hiếm khi *giao du với hàng xóm của mình.)
  • "to be mingled with": Được pha trộn, kết hợp với.
    • His advice was always mingled with humor. (Lời khuyên của anh ấy luôn *được pha trộn với sự hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermingle (động từ): Trộn lẫn, hòa quyện một cách phức tạp khó tách rời.
    • Their cultures have intermingled over centuries. (Văn hóa của họ đã *hòa quyện với nhau qua nhiều thế kỷ.)
  • Commingle (động từ - trang trọng hơn): Trộn lẫn, hợp nhất (thường dùng cho tài sản, quỹ).
    • The funds from different sources should not be commingled. (Các quỹ từ những nguồn khác nhau không nên *trộn lẫn vào nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Mix: Trộn, pha trộn (nghĩa chung).
  • Socialize: Giao tiếp xã hội.
  • Circulate: Đi lại, tiếp xúc (trong một đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mingle in: Tham gia, dính líu vào (một việc đó, thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He was warned not to mingle in their private dispute. (Anh ta được cảnh báo không *dính líu vào cuộc tranh chấp riêng tư của họ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mingle" một cách cố định.)

mingle

The guests mingle at the party.

động từ
  1. trộn lẫn, lẫn vào
    • to mingle with (in) the crowd
      lẫn vào trong đám đông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mingle"