mingle

/'miɳgl/
động từ
  1. trộn lẫn, lẫn vào
    • to mingle with (in) the crowd
      lẫn vào trong đám đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mingle"

mingle
The guests mingle at the party.