mangel
/'mæɳgl/ Cách viết khác : (mangel-wurzel) /'mæɳgl'wə:zl/ (mangold) /'mæɳgəld/ (mangold
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củ cải to (dùng làm thức ăn cho vật nuôi): "Mangel" là một loại củ cải đường có kích thước lớn, được trồng chủ yếu để làm thức ăn cho gia súc như bò, cừu và lợn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer harvested mangels to feed his cattle during the winter. (Người nông dân thu hoạch củ cải to để cho gia súc ăn trong mùa đông.)
- Mangels are a nutritious and economical feed for livestock. (Củ cải to là thức ăn bổ dưỡng và tiết kiệm cho vật nuôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Mangel-wurzel (danh từ): Cách gọi khác của "mangel", nhấn mạnh phần rễ củ.
- Mangold (danh từ): Tên gọi khác, đồng nghĩa với "mangel".
- Mangold-wurzel (danh từ): Tên gọi khác, đồng nghĩa với "mangel-wurzel".
Từ đồng nghĩa
- Fodder beet (danh từ): Củ cải thức ăn gia súc.
- Stock beet (danh từ): Củ cải cho vật nuôi.
danh từ
- (thực vật học) củ cải to ((thường) dùng làm thức ăn cho vật nuôi)