mongolia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mông Cổ: Một quốc gia nằm ở khu vực Trung Á, không giáp biển, có chủ quyền và độc lập. Tên chính thức là Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ. - Vùng Mông Cổ: Một khu vực rộng lớn ở châu Á, bao gồm lãnh thổ của nước Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ và khu vực Nội Mông thuộc Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Mông Cổ nổi tiếng với những thảo nguyên rộng lớn và văn hóa du mục.)
- (Sa mạc Gobi trải dài qua miền nam Mông Cổ.)
- (Nội Mông là một khu tự trị ở Trung Quốc, không phải một quốc gia riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mongolia" thường được dùng để chỉ quốc gia có chủ quyền, trong khi "Inner Mongolia" chỉ khu vực thuộc Trung Quốc.
- Travelers often confuse Mongolia with Inner Mongolia. (Du khách thường nhầm lẫn Mông Cổ với Nội Mông.)
Biến thể và từ gần giống
- Mongol (Danh từ): Người Mông Cổ.
- The Mongols were famous for their horseback riding skills. (Người Mông Cổ nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa.)
- Mongolian (Tính từ): Thuộc về Mông Cổ.
- Mongolian cuisine includes dairy products and meat. (Ẩm thực Mông Cổ bao gồm các sản phẩm từ sữa và thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Mongolian People's Republic: Tên chính thức của Mông Cổ trong quá khứ (1924–1992).
- Outer Mongolia: Tên gọi lịch sử để phân biệt với Nội Mông.
Các cụm từ liên quan
- Mongolia's steppes: Thảo nguyên Mông Cổ.
- The vast Mongolia's steppes are home to many wild animals. (Những thảo nguyên rộng lớn của Mông Cổ là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
- "The Land of the Eternal Blue Sky": Biệt danh của Mông Cổ, chỉ bầu trời trong xanh quanh năm.
- Mongolia is often called the Land of the Eternal Blue Sky. (Mông Cổ thường được gọi là Vùng đất của Bầu trời Xanh vĩnh cửu.)