maniacal

/mə'naiəkəl/
Học thuật
Thân thiện
maniacal

A scientist laughs with a maniacal glee as he flips a switch in his laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điên cuồng, cuồng loạn: Chỉ trạng thái hoặc hành vi cực kỳ mất kiểm soát, hung hãn phi lý trí, thường gắn liền với sự điên rồ. Tính từ này mô tả một cường độ cảm xúc hoặc hành động cực đoan, quá khích.
    • Thuộc về hoặc giống như kẻ điên loạn: những đặc điểm tương tự như một người mắc chứng điên loạn (mania).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The villain let out a maniacal laugh. (Kẻ phản diện cất lên một tiếng cười điên cuồng.)
    • He had a maniacal obsession with cleanliness. (Anh ta một nỗi ám ảnh điên cuồng về sự sạch sẽ.)
    • The crowd's reaction was maniacal after the team's victory. (Phản ứng của đám đông trở nên cuồng loạn sau chiến thắng của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maniacal energy": Năng lượng cuồng nhiệt, không kiểm soát.

    • She attacked the problem with maniacal energy. ( ấy giải quyết vấn đề với một năng lượng cuồng nhiệt.)
  • "Maniacal glee": Niềm vui sướng một cách điên cuồng, thường phần đáng sợ.

    • He destroyed his rival's work with maniacal glee. (Hắn phá hủy công trình của đối thủ với một niềm vui sướng điên cuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maniac (danh từ): Kẻ điên cuồng, người mắc chứng cuồng loạn.

    • The driver was a maniac on the road. (Tay lái đó một kẻ điên cuồng trên đường.)
  • Mania (danh từ): Chứng cuồng loạn, sự say mê cuồng nhiệt.

    • He has a mania for collecting stamps. (Anh ấy một nỗi say mê cuồng nhiệt với việc sưu tập tem.)
Từ đồng nghĩa
  • Frenzied: Cuồng loạn, điên cuồng.
  • Rabid: Dữ tợn, cuồng tín.
  • Deranged: Mất trí, loạn trí.
  • Hysterical: Cuồng loạn (do kích động mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Sane: Tỉnh táo, minh mẫn.
  • Calm: Bình tĩnh.
  • Rational: Hợp , có lý trí.
  • Composed: Điềm tĩnh, bình thản.
maniacal

A scientist laughs with a maniacal glee as he flips a switch in his laboratory.

tính từ
  1. điên, cuồng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự