miosis

miosis

A doctor shines a light into a patient's eye to observe miosis.

Định nghĩa

Danh từ: - Co đồng tử: "miosis" chỉ sự co thắt phản xạ của vòng mống mắt để đáp ứng với ánh sáng mạnh (hoặc một số loại thuốc), khiến đồng tử trở nên nhỏ hơn. - Giảm phân: Trong di truyền học, "miosis" quá trình phân chia tế bào tạo ra các tế bào sinh sảncác sinh vật sinh sản hữu tính; nhân tế bào phân chia thành bốn nhân, mỗi nhân chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể (dẫn đến giao tửđộng vật bào tử ở thực vật).

dụ sử dụng
  • Co đồng tử:

    • The doctor observed miosis in the patient's eye after shining a bright light. (Bác sĩ quan sát thấy hiện tượng co đồng tửmắt bệnh nhân sau khi chiếu ánh sáng mạnh.)
    • Certain drugs can induce miosis as a side effect. (Một số loại thuốc có thể gây ra co đồng tử như một tác dụng phụ.)
  • Giảm phân:

    • Miosis is essential for genetic diversity in sexually reproducing organisms. (Giảm phân cần thiết cho sự đa dạng di truyềncác sinh vật sinh sản hữu tính.)
    • During miosis, the chromosome number is halved. (Trong quá trình giảm phân, số lượng nhiễm sắc thể giảm đi một nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miosis" trong y học: Thường được dùng để mô tả tình trạng bệnh hoặc phản ứng sinh lý.

    • Pupillary miosis can be a sign of neurological damage. (Co đồng tử có thể dấu hiệu của tổn thương thần kinh.)
  • "miosis" trong di truyền học: Được dùng để phân biệt với "mitosis" (nguyên phân).

    • Miosis produces four haploid cells from one diploid cell. (Giảm phân tạo ra bốn tế bào đơn bội từ một tế bào lưỡng bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Miotic (adj, n): liên quan đến co đồng tử; thuốc gây co đồng tử.
    • The miotic effect of the drug was immediate. (Tác dụng co đồng tử của thuốc ngay lập tức.)
  • Meiosis: cách viết thay thế phổ biến hơn trong di truyền học, nhưng "miosis" vẫn được dùng trong y học.
Từ đồng nghĩa
  • Constriction: sự co thắt (trong ngữ cảnh co đồng tử).
  • Reduction division: phân chia giảm nhiễm (trong di truyền học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.