mysis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi điển hình của họ Mysidae: "Mysis" là một chi sinh vật biển thuộc họ Mysidae, thường được gọi là tôm mysis hoặc tôm opossum. Đây là một nhóm giáp xác nhỏ, sống ở vùng nước mặn hoặc nước lợ, có vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- (Chi mysis là một loài quan trọng trong nghiên cứu hệ sinh thái dưới nước.)
- (Các nhà khoa học thường sử dụng chi mysis như một sinh vật mẫu cho nghiên cứu sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mysis relicta": một loài cụ thể trong chi Mysis, thường được tìm thấy ở các hồ nước ngọt.
- Mysis relicta is an invasive species in some European lakes. (Mysis relicta là một loài xâm lấn ở một số hồ châu Âu.)
"Mysis shrimp": tên gọi thông thường cho các loài trong chi Mysis, thường được dùng làm thức ăn cho cá cảnh.
- Aquarists often feed mysis shrimp to their tropical fish. (Người chơi cá cảnh thường cho tôm mysis làm thức ăn cho cá nhiệt đới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Mysidae (n): họ của chi Mysis, bao gồm nhiều loài giáp xác nhỏ.
- The family Mysidae contains over 1,000 species. (Họ Mysidae chứa hơn 1.000 loài.)
Mysid (n): tên gọi chung cho các loài thuộc họ Mysidae.
- Mysids are important food sources for many fish. (Các loài mysid là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài cá.)
Từ đồng nghĩa
- Opossum shrimp: tên gọi thông thường khác của chi Mysis, do chúng có túi ấp trứng giống thú có túi.
- Opossum shrimp is another name for mysis. (Tôm opossum là một tên gọi khác của chi mysis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "mysis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "mysis".