mysis

mysis

A marine biologist carefully observes a mysis under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi điển hình của họ Mysidae: "Mysis" một chi sinh vật biển thuộc họ Mysidae, thường được gọi là tôm mysis hoặc tôm opossum. Đây một nhóm giáp xác nhỏ, sốngvùng nước mặn hoặc nước lợ, vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn dưới nước.
dụ sử dụng
  • (Chi mysis một loài quan trọng trong nghiên cứu hệ sinh thái dưới nước.)
  • (Các nhà khoa học thường sử dụng chi mysis như một sinh vật mẫu cho nghiên cứu sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mysis relicta": một loài cụ thể trong chi Mysis, thường được tìm thấycác hồ nước ngọt.

    • Mysis relicta is an invasive species in some European lakes. (Mysis relicta một loài xâm lấnmột số hồ châu Âu.)
  • "Mysis shrimp": tên gọi thông thường cho các loài trong chi Mysis, thường được dùng làm thức ăn cho cảnh.

    • Aquarists often feed mysis shrimp to their tropical fish. (Người chơi cảnh thường cho tôm mysis làm thức ăn cho nhiệt đới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mysidae (n): họ của chi Mysis, bao gồm nhiều loài giáp xác nhỏ.

    • The family Mysidae contains over 1,000 species. (Họ Mysidae chứa hơn 1.000 loài.)
  • Mysid (n): tên gọi chung cho các loài thuộc họ Mysidae.

    • Mysids are important food sources for many fish. (Các loài mysid nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài .)
Từ đồng nghĩa
  • Opossum shrimp: tên gọi thông thường khác của chi Mysis, do chúng túi ấp trứng giống thú túi.
    • Opossum shrimp is another name for mysis. (Tôm opossum một tên gọi khác của chi mysis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "mysis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "mysis".