miroité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đốm loáng, có vệt loáng: Dùng để mô tả màu lông của ngựa, đặc biệt là ở phần mông, có những đốm hoặc vệt sáng, lấp lánh hoặc có màu sắc khác biệt tạo hiệu ứng phản chiếu nhẹ.
- (Nghĩa mở rộng, ít dùng): Có thể dùng để mô tả bề mặt có những mảng màu sắc thay đổi, lấp lánh như gương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le propriétaire est fier de son cheval miroité. (Người chủ tự hào về con ngựa hồng mông đốm loáng của mình.)
- La robe miroitée de la jument attire tous les regards au concours. (Bộ lông có đốm loáng của con ngựa cái thu hút mọi ánh nhìn tại cuộc thi.)
- Une surface miroitée (Một bề mặt lấp lánh).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pelage miroité": Bộ lông (của động vật) có đốm loáng.
- Certains lièvres ont un pelage miroité en hiver. (Một số con thỏ rừng có bộ lông loáng đốm vào mùa đông.)
- Dùng trong văn mô tả: Có thể dùng một cách hình tượng để mô tả hiệu ứng ánh sáng.
- L'eau du lac, miroitée sous le soleil, était magnifique. (Mặt nước hồ, lấp lánh dưới ánh mặt trời, thật tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Miroiter (động từ): Lấp lánh, phản chiếu lung linh.
- La lumière miroite sur la neige. (Ánh sáng lấp lánh trên tuyết.)
- Miroitement (danh từ): Sự lấp lánh, hiệu ứng phản chiếu lung linh.
- Pommelé (tính từ): Có đốm (thường dùng cho ngựa hoặc lông thú), nhưng không nhất thiết mang nghĩa "loáng" như miroité.
Từ đồng nghĩa
- Tacheté: Có đốm, lốm đốm.
- Chatoyant: Óng ánh, thay đổi màu sắc tùy theo góc nhìn (thường dùng cho lụa, đá quý).
- Iridescent: Cầu vồng, có nhiều màu sắc lấp lánh.
Từ trái nghĩa
- Uni: Đồng màu, không có hoa văn.
- Mat: Mờ, không bóng loáng.
tính từ
- (Cheval miroité) ngựa hồng mông đốm loáng