misfortunate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rủi ro, không may: Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một người hoặc tình huống gặp phải điều xui xẻo, vận rủi, hoặc kết quả đáng tiếc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một lữ khách không may, bị mất hành lý hai lần trong một tuần.)
- (Sự kiện rủi ro đó đã phủ một bóng mờ lên các lễ kỷ niệm.)
- (Cô ấy cảm thấy sự thương cảm sâu sắc dành cho những gia đình không may bị ảnh hưởng bởi trận lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the misfortunate" (danh từ số nhiều, dạng cổ hoặc trang trọng): những người không may mắn, những người bất hạnh.
- The charity's mission is to aid the misfortunate. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện là giúp đỡ những người không may.)
Biến thể và từ gần giống
- Misfortune (danh từ): sự rủi ro, vận xui, điều không may.
- He had the misfortune of missing his flight. (Anh ấy gặp vận xui là lỡ chuyến bay.)
- Unfortunate (tính từ): không may, đáng tiếc (từ thông dụng hơn và có nghĩa rộng hơn "misfortunate").
- It was an unfortunate accident. (Đó là một tai nạn đáng tiếc.)
Từ đồng nghĩa
- Hapless: rủi ro, vô phúc.
- Wretched: khốn khổ, đáng thương.
- Pitiable: đáng thương, thảm hại.
- Ill-fated: có số phận rủi ro, kém may mắn.
Từ trái nghĩa
- Fortunate: may mắn.
- Lucky: may mắn.
- Auspicious: tốt lành, có điềm lành.
Adjective
- rủi ro, không may