misfortunate

Học thuật
Thân thiện
misfortunate

A misfortunate traveler lost his wallet in the bustling market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rủi ro, không may: Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một người hoặc tình huống gặp phải điều xui xẻo, vận rủi, hoặc kết quả đáng tiếc.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một lữ khách không may, bị mất hành lý hai lần trong một tuần.)
  • (Sự kiện rủi ro đó đã phủ một bóng mờ lên các lễ kỷ niệm.)
  • ( ấy cảm thấy sự thương cảm sâu sắc dành cho những gia đình không may bị ảnh hưởng bởi trận lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the misfortunate" (danh từ số nhiều, dạng cổ hoặc trang trọng): những người không may mắn, những người bất hạnh.
    • The charity's mission is to aid the misfortunate. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện giúp đỡ những người không may.)
Biến thể từ gần giống
  • Misfortune (danh từ): sự rủi ro, vận xui, điều không may.
    • He had the misfortune of missing his flight. (Anh ấy gặp vận xui lỡ chuyến bay.)
  • Unfortunate (tính từ): không may, đáng tiếc (từ thông dụng hơn có nghĩa rộng hơn "misfortunate").
    • It was an unfortunate accident. (Đó một tai nạn đáng tiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hapless: rủi ro, vô phúc.
  • Wretched: khốn khổ, đáng thương.
  • Pitiable: đáng thương, thảm hại.
  • Ill-fated: số phận rủi ro, kém may mắn.
Từ trái nghĩa
  • Fortunate: may mắn.
  • Lucky: may mắn.
  • Auspicious: tốt lành, điềm lành.
misfortunate

A misfortunate traveler lost his wallet in the bustling market.

Adjective
  1. rủi ro, không may