pitiful

/'pitiful/
tính từ
  1. thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn
  2. đáng thương hại
  3. nhỏ mọn, không đáng kể (vật)
    • a pitiful amount
      số lượng không đáng kể
  4. đáng khinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "pitiful"

Từ có nhắc đến "pitiful"

pitiful
The sight of the lost puppy was truly pitiful.