miserable
/'maizərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất khốn khổ, đau khổ, bất hạnh: Dùng để mô tả trạng thái cực kỳ không hạnh phúc, đầy đau buồn hoặc đau đớn về thể chất hoặc tinh thần.
- Tồi tệ, nghèo nàn, đáng thất vọng: Dùng để mô tả thứ gì đó có chất lượng rất thấp, rất kém hoặc đáng khinh.
- Đáng thương, đáng được thương hại: Dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gợi lên lòng trắc ẩn hoặc sự thương cảm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả sự khốn khổ, bất hạnh:
- She felt lonely and miserable after her pet died. (Cô ấy cảm thấy cô đơn và khốn khổ sau khi thú cưng của mình chết.)
- The refugees were living in miserable conditions. (Những người tị nạn đang sống trong những điều kiện khốn khổ.)
Diễn tả sự tồi tệ, nghèo nàn:
- He made a miserable attempt to fix the sink. (Anh ta đã có một nỗ lực tồi tệ để sửa chậu rửa.)
- We had to stay in a miserable little hotel. (Chúng tôi phải ở trong một khách sạn nhỏ tồi tàn.)
Diễn tả sự đáng thương, gợi lòng trắc ẩn:
- The miserable puppy was shivering in the cold. (Chú chó con đáng thương đang run rẩy trong giá lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make someone's life miserable": làm cho cuộc sống của ai đó trở nên khốn khổ.
- The constant noise from the construction site made our lives miserable. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đã làm cho cuộc sống của chúng tôi trở nên khốn khổ.)
"a miserable failure": một thất bại thảm hại, hoàn toàn.
- The product launch was a miserable failure. (Việc ra mắt sản phẩm là một thất bại thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
Miserably (trạng từ): một cách khốn khổ, một cách tồi tệ.
- The experiment failed miserably. (Thí nghiệm đã thất bại thảm hại.)
Misery (danh từ): sự khốn khổ, nỗi khổ, cảnh khốn cùng.
- The war brought great misery to the people. (Chiến tranh đã mang lại nỗi khốn cùng lớn cho người dân.)
Từ đồng nghĩa
- Wretched: khốn khổ, đáng thương (nhấn mạnh sự khốn cùng, bị ruồng bỏ).
- Deplorable: đáng than phiền, thảm hại (nhấn mạnh sự tồi tệ về chất lượng hoặc điều kiện).
- Pathetic: thảm thương, đáng thương (gợi lòng trắc ẩn hoặc sự khinh miệt).
- Abject: cùng cực, hèn hạ (nhấn mạnh sự nhục nhã, thấp kém).
Từ trái nghĩa
- Happy: hạnh phúc.
- Comfortable: thoải mái.
- Excellent: xuất sắc, tuyệt vời.
- Luxurious: sang trọng, xa hoa.
Thành ngữ liên quan
As miserable as sin: cực kỳ khốn khổ, bất hạnh.
- He's been as miserable as sin since he lost his job. (Anh ấy đã cực kỳ khốn khổ kể từ khi mất việc.)
A miserable sod/wretch (thông tục, thường dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai): một kẻ đáng thương, khốn khổ.
- Don't be such a miserable sod, come and join the party! (Đừng có làm bộ khổ sở như vậy, hãy đến và tham gia bữa tiệc đi!)
tính từ
- cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương
- tồi tàn, nghèo nàn
- a miserable housecăn nhà tồi tàn
- a miserable mealbữa ăn nghèo nàn