mitre

/'maitə/ Cách viết khác : (miter) /'maitə/
Học thuật
Thân thiện
mitre

The bishop wears a tall, white mitre during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tế (của giám mục): Một loại lễ nghi cao, thường hình chóp, được các giám mục tổng giám mục trong một số nhà thờ Kitô giáo đeo trong các dịp trang trọng.
    • Mộng vuông góc (đồ gỗ): Một loại khớp nối góc (thường 45 độ) được sử dụng trong nghề mộc xây dựng để ghép hai miếng vật liệu (như gỗ hoặc kim loại) tạo thành một góc vuông.
    • Nón ống khói sưởi: Phần trên cùng, thường hình chóp, của ống khói sưởi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop wore a golden mitre during the ceremony. (Vị giám mục đội một chiếc tế bằng vàng trong buổi lễ.)
    • The carpenter cut a perfect 45-degree mitre on the end of the skirting board. (Người thợ mộc cắt một mộng vuông góc 45 độ hoàn hảođầu tấm ván chân tường.)
    • Smoke rose from the brick mitre of the old fireplace. (Khói bốc lên từ nón ống khói bằng gạch của sưởi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mitre" (Động từ, ít phổ biến hơn): Cắt hoặc tạo hình một đầu của vật liệu để tạo thành khớp nối mộng vuông góc.
    • You need to mitre the ends of the picture frame before joining them. (Bạn cần cắt mộng vuông góc các đầu của khung ảnh trước khi ghép chúng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Miter (Mỹ): Cách viết thay thế phổ biến trong tiếng Anh Mỹ cho "mitre".
  • Mitre joint (n): Khớp nối mộng vuông góc.
    • A mitre joint is stronger with a spline or dowel. (Một khớp nối mộng vuông góc sẽ chắc hơn với một then gỗ hoặc chốt.)
  • Mitre box (n): Dụng cụ (hộp) dùng để hướng dẫn cưa cắt các góc chính xác, thường 45 độ.
    • He used a mitre box to ensure the angles were perfect. (Anh ta dùng một hộp cắt góc để đảm bảo các góc được chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ): Episcopal headdress ( giám mục), liturgical headdress ( phụng vụ).
  • Danh từ (nghĩa mộng): Bevel joint (khớp vát), angle joint (khớp góc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "mitre".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mitre".

mitre

The bishop wears a tall, white mitre during the ceremony.

danh từ
  1. tế (của giám mục)
  2. nón ống khói sưởi
  3. mộng vuông góc (đồ gỗ)

Từ đồng nghĩa