modal
/'moudl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) (Thuộc về) lối, (thuộc về) thức: Dùng để chỉ các động từ đặc biệt diễn đạt thái độ của người nói (như khả năng, bổn phận, sự cho phép, sự cần thiết) đối với hành động được nói đến.
- (Âm nhạc) (Thuộc về) điệu thức: Liên quan đến hệ thống các nốt nhạc dựa trên một âm gốc cụ thể, tạo nên đặc tính riêng cho một giai điệu (ví dụ: điệu trưởng, điệu thứ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- En français, les verbes "pouvoir", "devoir" et "vouloir" sont des verbes modaux. (Trong tiếng Pháp, các động từ "pouvoir" (có thể), "devoir" (phải) và "vouloir" (muốn) là những động từ thức.)
- La musique médiévale utilise souvent des échelles modales. (Âm nhạc thời Trung Cổ thường sử dụng các thang âm điệu thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Auxiliaire modal" (Danh từ): Trợ động từ thức, là một loại động từ đặc biệt (như ) bổ nghĩa cho một động từ chính khác để diễn đạt ý nghĩa về thức.
- "Il peut venir demain." Ici, "peut" est un auxiliaire modal. ("Anh ấy có thể đến vào ngày mai." Ở đây, "peut" là một trợ động từ thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Modalité (Danh từ): Tính chất thức (trong ngôn ngữ học); tính chất điệu thức (trong âm nhạc).
- La modalité exprime la manière dont l'énoncé est présenté. (Tính chất thức thể hiện cách thức mà một phát ngôn được trình bày.)
- Modalement (Phó từ): Một cách thuộc về thức/điệu thức.
- Cette phrase est construite modalement. (Câu này được cấu trúc một cách thuộc về thức.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngôn ngữ học): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn giải là "qui exprime un mode" (diễn đạt một thức).
- (Trong âm nhạc): Tonal (thuộc về điệu tính) - nhưng có sự khác biệt: "modal" nhấn mạnh đến điệu thức, trong khi "tonal" nhấn mạnh đến hệ thống giọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) lối, (thuộc) thức
- (âm nhạc) (thuộc) điệu