modelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khối nổi (của bức tượng, bức tranh): Trong nghệ thuật, đặc biệt là điêu khắc và hội họa, "modelé" chỉ cách xử lý, sự tạo hình và hiệu ứng của các khối nổi lên hoặc lõm xuống, tạo ra cảm giác về thể tích và ánh sáng trên bề mặt tác phẩm.
- Địa hình: Trong địa chất và địa lý, "modelé" chỉ hình dáng, các đường nét và đặc điểm tổng thể của bề mặt đất (ví dụ: do xói mòn, kiến tạo tạo thành).
Ví dụ sử dụng
- Trong nghệ thuật:
- Le modelé de cette sculpture est d'une grande finesse. (Khối nổi của bức tượng này rất tinh tế.)
- Le peintre a travaillé le modelé des visages avec soin. (Họa sĩ đã xử lý khối nổi của những khuôn mặt một cách cẩn thận.)
- Trong địa chất/địa lý:
- Le modelé de cette région a été façonné par les glaciers. (Địa hình của vùng này đã được tạo thành bởi các sông băng.)
- On étudie le modelé des côtes. (Người ta nghiên cứu địa hình của bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le modelé du visage": cách tạo hình, đường nét khối của khuôn mặt (trong hội họa, điêu khắc).
- L'artiste excelle dans le modelé du visage humain. (Nghệ sĩ xuất sắc trong việc tạo hình khối cho khuôn mặt con người.)
- "Modelé karstique": địa hình karst (địa hình đá vôi với hang động, hố sụt).
- Cette zone présente un modelé karstique typique. (Khu vực này có một địa hình karst điển hình.)
Biến thể và từ liên quan
- Modeler (động từ): nặn, tạo hình, mô phỏng.
- Elle a modelé un vase dans l'argile. (Cô ấy đã nặn một cái bình bằng đất sét.)
- Modelage (danh từ giống đực): sự nặn, nghệ thuật tạo hình (bằng đất sét, sáp...).
- Il suit des cours de modelage. (Anh ấy tham gia các khóa học nặn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Trong nghệ thuật: Relief (khối nổi), volume (thể tích), forme (hình khối).
- Trong địa lý: Relief (địa hình), topographie (địa hình, địa mạo), configuration du terrain (hình thái địa hình).
Lưu ý sử dụng
- "Modelé" là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (le modelé, un beau modelé).
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật tạo hình và khoa học Trái Đất. Trong ngữ cảnh thông thường, để nói về "hình mẫu" hay "người mẫu", người ta dùng từ "modèle".
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) khối nổi (của bức tượng, bức tranh)
- (địa chất, địa lý) địa hình