module
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mođun: Một đơn vị hoặc thành phần tiêu chuẩn, độc lập, có thể kết hợp với các đơn vị khác để tạo thành một cấu trúc phức tạp hơn.
- Đơn vị học phần: Trong giáo dục, chỉ một phần kiến thức hoặc một khóa học hoàn chỉnh, độc lập trong một chương trình đào tạo lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce programme informatique est divisé en plusieurs modules. (Chương trình máy tính này được chia thành nhiều mođun.)
- J'ai réussi tous les modules de ma première année d'études. (Tôi đã hoàn thành tất cả các đơn vị học phần của năm học đầu tiên.)
- L'ingénieur a conçu un nouveau module pour la station spatiale. (Kỹ sư đã thiết kế một mođun mới cho trạm vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Module de formation: Đơn vị/khóa đào tạo.
- Chaque employé doit suivre un module de formation sur la sécurité. (Mỗi nhân viên phải tham gia một đơn vị đào tạo về an toàn.)
En module: Theo từng đơn vị, có tính mô-đun.
- Ce meuble est conçu en module, on peut l'agrandir facilement. (Bộ đồ nội thất này được thiết kế theo kiểu mô-đun, có thể mở rộng dễ dàng.)
Biến thể và từ liên quan
Modulaire (tính từ): Có tính mô-đun, được cấu thành từ các đơn vị độc lập.
- Un système modulaire (Một hệ thống có tính mô-đun).
Modulation (danh từ giống cái): Sự điều chế, sự biến điệu.
- La modulation de fréquence (Sự điều chế tần số).
Từ đồng nghĩa
- Composant: Thành phần, bộ phận cấu thành.
- Unité: Đơn vị.
Các thuật ngữ chuyên ngành (dựa theo ngữ cảnh tham khảo)
- Module de torsion (cơ học): Mođun xoắn.
- Module d'architecte (kiến trúc): Mođun kiến trúc.
- Module de débit (thủy lợi): Mođun lưu lượng.
- Module d'un vecteur (toán học): Mođun vectơ (độ lớn của vectơ).
danh từ giống đực
- mođun
- Module de torsion(cơ học) mođun xoắn
- Module d'architecte(kiến trúc) mođun kiến trúc
- Module de débit(thủy lợi) mođun lưu lượng
- Module d'un vecteur(toán học) mođun vectơ