module

Học thuật
Thân thiện
module

Un architecte utilise un module pour dessiner les plans d'un bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mođun: Một đơn vị hoặc thành phần tiêu chuẩn, độc lập, có thể kết hợp với các đơn vị khác để tạo thành một cấu trúc phức tạp hơn.
    • Đơn vị học phần: Trong giáo dục, chỉ một phần kiến thức hoặc một khóa học hoàn chỉnh, độc lập trong một chương trình đào tạo lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce programme informatique est divisé en plusieurs modules. (Chương trình máy tính này được chia thành nhiều mođun.)
    • J'ai réussi tous les modules de ma première année d'études. (Tôi đã hoàn thành tất cả các đơn vị học phần của năm học đầu tiên.)
    • L'ingénieur a conçu un nouveau module pour la station spatiale. (Kỹ đã thiết kế một mođun mới cho trạm vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Module de formation: Đơn vị/khóa đào tạo.

    • Chaque employé doit suivre un module de formation sur la sécurité. (Mỗi nhân viên phải tham gia một đơn vị đào tạo về an toàn.)
  • En module: Theo từng đơn vị, tính -đun.

    • Ce meuble est conçu en module, on peut l'agrandir facilement. (Bộ đồ nội thất này được thiết kế theo kiểu -đun, có thể mở rộng dễ dàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Modulaire (tính từ): tính -đun, được cấu thành từ các đơn vị độc lập.

    • Un système modulaire (Một hệ thống tính -đun).
  • Modulation (danh từ giống cái): Sự điều chế, sự biến điệu.

    • La modulation de fréquence (Sự điều chế tần số).
Từ đồng nghĩa
  • Composant: Thành phần, bộ phận cấu thành.
  • Unité: Đơn vị.
Các thuật ngữ chuyên ngành (dựa theo ngữ cảnh tham khảo)
  • Module de torsion (cơ học): Mođun xoắn.
  • Module d'architecte (kiến trúc): Mođun kiến trúc.
  • Module de débit (thủy lợi): Mođun lưu lượng.
  • Module d'un vecteur (toán học): Mođun vectơ (độ lớn của vectơ).
module

Un architecte utilise un module pour dessiner les plans d'un bâtiment.

danh từ giống đực
  1. mođun
    • Module de torsion
      (cơ học) mođun xoắn
    • Module d'architecte
      (kiến trúc) mođun kiến trúc
    • Module de débit
      (thủy lợi) mođun lưu lượng
    • Module d'un vecteur
      (toán học) mođun vectơ