métal

Học thuật
Thân thiện
métal

Un ouvrier façonne une pièce en métal sur une enclume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kim loại: Chất rắn, thường sáng bóng, dẫn điện nhiệt tốt, có thể được rèn, dát mỏng hoặc kéo thành sợi. Ví dụ: sắt, đồng, vàng, bạc.
    • (Nghĩa bóng) Chất liệu, bản chất cơ bản: Dùng để chỉ đặc tính cốt lõi, nền tảng của một sự vật, hiện tượng hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'acier est un métal très résistant. (Thépmột kim loại rất bền.)
    • On recycle les métaux comme l'aluminium et le cuivre. (Người ta tái chế các kim loại như nhôm đồng.)
    • Cette statue est en métal. (Bức tượng này làm bằng kim loại.)
    • Le métal de cette cloche résonne longtemps. (Kim loại của chiếc chuông này ngân vang rất lâu.)
  • Nghĩa bóng:

    • Il a le métal d'un vrai leader. (Anh ấy chất liệu của một nhà lãnh đạo thực thụ.)
    • Le métal humain de cette équipe est exceptionnel. (Chất liệu con người của đội này thật phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être trempé dans un bon/bel métal": (Nghĩa bóng) bản chất tốt, phẩm chất vững vàng.

    • Ce soldat est trempé dans un bon métal. (Người lính này được tôi luyện từ một chất liệu tốt.)
  • "Sonner le métal": Làm cho kim loại kêu vang (thường dùng trong văn chương).

    • Le marteau sonnait le métal sur l'enclume. (Chiếc búa làm vang lên tiếng kim loại trên đe.)
Biến thể từ liên quan
  • Métallique (tính từ): thuộc về kim loại, tính chất kim loại.

    • Un son métallique (một âm thanh kim loại), une porte métallique (một cánh cửa kim loại).
  • Métallurgie (danh từ giống cái): ngành luyện kim, luyện kim thuật.

  • Métallifère (tính từ): chứa kim loại, quặng kim loại.
    • Une région métallifère (một vùng mỏ kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Alliage (danh từ giống đực): hợp kim (một loại kim loại đặc biệt được tạo ra từ sự pha trộn).
  • Minerai (danh từ giống đực): quặng (đá hoặc khoáng vật chứa kim loại).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un cœur de métal: (Nghĩa bóng) Có một trái tim sắt đá, lạnh lùng, cảm.
    • Le dictateur semblait avoir un cœur de métal. (Nhà độc tài dường như có một trái tim sắt đá.)
métal

Un ouvrier façonne une pièce en métal sur une enclume.

danh từ giống đực
  1. kim loại
  2. (nghĩa bóng) chất liệu
    • Le métal humain
      chất liệu con người