métal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kim loại: Chất rắn, thường sáng bóng, dẫn điện và nhiệt tốt, có thể được rèn, dát mỏng hoặc kéo thành sợi. Ví dụ: sắt, đồng, vàng, bạc.
- (Nghĩa bóng) Chất liệu, bản chất cơ bản: Dùng để chỉ đặc tính cốt lõi, nền tảng của một sự vật, hiện tượng hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'acier est un métal très résistant. (Thép là một kim loại rất bền.)
- On recycle les métaux comme l'aluminium et le cuivre. (Người ta tái chế các kim loại như nhôm và đồng.)
- Cette statue est en métal. (Bức tượng này làm bằng kim loại.)
- Le métal de cette cloche résonne longtemps. (Kim loại của chiếc chuông này ngân vang rất lâu.)
Nghĩa bóng:
- Il a le métal d'un vrai leader. (Anh ấy có chất liệu của một nhà lãnh đạo thực thụ.)
- Le métal humain de cette équipe est exceptionnel. (Chất liệu con người của đội này thật phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être trempé dans un bon/bel métal": (Nghĩa bóng) Có bản chất tốt, có phẩm chất vững vàng.
- Ce soldat est trempé dans un bon métal. (Người lính này được tôi luyện từ một chất liệu tốt.)
"Sonner le métal": Làm cho kim loại kêu vang (thường dùng trong văn chương).
- Le marteau sonnait le métal sur l'enclume. (Chiếc búa làm vang lên tiếng kim loại trên đe.)
Biến thể và từ liên quan
Métallique (tính từ): thuộc về kim loại, có tính chất kim loại.
- Un son métallique (một âm thanh kim loại), une porte métallique (một cánh cửa kim loại).
Métallurgie (danh từ giống cái): ngành luyện kim, luyện kim thuật.
- Métallifère (tính từ): chứa kim loại, có quặng kim loại.
- Une région métallifère (một vùng có mỏ kim loại).
Từ đồng nghĩa
- Alliage (danh từ giống đực): hợp kim (một loại kim loại đặc biệt được tạo ra từ sự pha trộn).
- Minerai (danh từ giống đực): quặng (đá hoặc khoáng vật chứa kim loại).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un cœur de métal: (Nghĩa bóng) Có một trái tim sắt đá, lạnh lùng, vô cảm.
- Le dictateur semblait avoir un cœur de métal. (Nhà độc tài dường như có một trái tim sắt đá.)
danh từ giống đực
- kim loại
- (nghĩa bóng) chất liệu
- Le métal humainchất liệu con người