mode
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
mode
mode
Words Mentioning "mode"
a dua
cách thức
cha
cháu họ
điệu
liên tiếp
lối
lối sống
mệnh lệnh
mốt
nếp
phương thức
quy cách
sản xuất
theo
thịnh hành
thời nghi
thời thượng
thời trang
thức
trái mùa
tràn lan
tục luỵ
tung
tuổi ta
vô định
vô định
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...