moellon

Học thuật
Thân thiện
moellon

Le maçon assemble un mur avec des moellons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đá xây: Chỉ loại đá được đẽo gọt thô hoặc để nguyên, dùng để xây tường, móng các công trình kiến trúc khác. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mur est construit en moellon. (Bức tường được xây bằng đá xây.)
    • Ils ont utilisé des moellons pour les fondations de la maison. (Họ đã sử dụng những viên đá xây cho phần móng của ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moellon brut": đá xây thô, chưa qua gia công kỹ.

    • La cave est bâtie en moellon brut. (Tầng hầm được xây bằng đá xây thô.)
  • "moellon équarri": đá xây đã được đẽo gọt thành hình khối vuông vắn hơn.

    • Pour la façade, ils ont préféré le moellon équarri. (Đối với mặt tiền, họ đã chọn loại đá xây đã được đẽo gọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Moellonnage (danh từ giống đực): kỹ thuật hoặc công việc xây bằng đá xây.

    • Le moellonnage de ce mur est très ancien. (Kỹ thuật xây đá xây của bức tường này rất cổ.)
  • Moelloneux, moellonneuse (tính từ): tính chất của đá xây, được xây bằng đá xây.

    • Une construction moellonneuse. (Một công trình xây bằng đá xây.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre de construction: đá xây dựng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại đá khác).
  • Pierre de taille: đá tảng, đá được đẽo gọt kỹ lưỡng (thường dùng cho các chi tiết trang trí hoặc công trình quan trọng).
Lưu ý
  • Từ "moellon"một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc bảo tồn di sản. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta có thể dùng từ "pierre" (đá) một cách chung chung hơn.
moellon

Le maçon assemble un mur avec des moellons.

danh từ giống đực
  1. đá xây

Từ có nhắc đến "moellon"