maillon

Học thuật
Thân thiện
maillon

Un maillon de la chaîne est cassé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mắt xích: Một vòng kim loại riêng lẻ, thường hình bầu dục hoặc tròn, tạo nên một mắt trong một chuỗi xích.
    • (Nghĩa bóng) Mắt xích, khâu: Một phần tử riêng lẻ, một giai đoạn hoặc một thành phần trong một chuỗi sự kiện, một quá trình hoặc một hệ thống phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un maillon de la chaîne de son vélo est cassé. (Một mắt xích trong dây xích xe đạp của anh ấy bị gãy.)
    • Chaque étape de la production est un maillon essentiel. (Mỗi giai đoạn của quá trình sản xuấtmột mắt xích thiết yếu.)
    • Il est considéré comme le maillon faible de l'équipe. (Anh ta được coi là mắt xích yếu trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être le maillon faible: Là điểm yếu, là khâu yếu nhất trong một hệ thống hoặc nhóm.

    • La sécurité informatique est souvent le maillon faible d'une entreprise. (An ninh mạng thườngmắt xích yếu của một doanh nghiệp.)
  • Être un maillon dans la chaîne: Chỉmột bộ phận nhỏ, một mắt xích trong toàn bộ hệ thống lớn.

    • Dans cette grande organisation, je ne suis qu'un maillon dans la chaîne. (Trong tổ chức lớn này, tôi chỉmột mắt xích trong chuỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Maillonner (động từ): Nối lại bằng các mắt xích; (nghĩa bóng) liên kết, nối tiếp.
  • Maillot (danh từ): Áo len, áo đấu (thể thao). (Lưu ý: Từ này chung gốc với "maillon" nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
  • Chaîne (danh từ giống cái): Dây xích, chuỗi. Đâytừ chỉ toàn bộ vật thể được tạo thành từ nhiều "maillon".
Từ đồng nghĩa
  • Anneau (danh từ): Vòng, khoen.
  • Chaînon (danh từ): Mắt xích (thường dùng trong nghĩa bóng hoặc kỹ thuật, gần như đồng nghĩa với "maillon").
  • Élément (danh từ): Yếu tố, thành phần.
  • Lien (danh từ): Mối liên kết, dây liên kết.
Thành ngữ liên quan
  • Le maillon manquant: Mắt xích còn thiếu, khâu còn thiếu (thường dùng trong nghiên cứu, điều tra để chỉ một thông tin hoặc bằng chứng quan trọng chưa tìm thấy).
    • Les chercheurs pensent avoir trouvé le maillon manquant entre ces deux espèces. (Các nhà nghiên cứu nghĩ rằng họ đã tìm thấy mắt xích còn thiếu giữa hai loài này.)
maillon

Un maillon de la chaîne est cassé.

danh từ giống đực
  1. mắt (xích)
  2. (nông nghiệp) như mailleton
    • être le maillon d'une chaîne
      chỉmột bộ phận nhỏ trong toàn bộ

Từ có nhắc đến "maillon"