maillon

danh từ giống đực
  1. mắt (xích)
  2. (nông nghiệp) như mailleton
    • être le maillon d'une chaîne
      chỉmột bộ phận nhỏ trong toàn bộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "maillon"

maillon
Un maillon de la chaîne est cassé.