moulin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cối xay: Một công trình hoặc máy móc dùng để nghiền hạt (như lúa mì) thành bột bằng sức nước, sức gió hoặc động cơ.
- Nhà máy xay: Chỉ toàn bộ tòa nhà hoặc cơ sở có chứa cối xay.
- Máy ép (dầu...): Máy móc dùng để ép lấy dầu từ các loại hạt hoặc quả.
- (Thân mật) Máy ô tô: Cách nói thân mật, chỉ chiếc xe ô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vieux moulin à eau est encore en activité. (Cối xay nước cũ vẫn còn hoạt động.)
- Ils ont visité un moulin à vent en Hollande. (Họ đã thăm một cối xay gió ở Hà Lan.)
- Cette région est célèbre pour ses moulins à huile d'olive. (Vùng này nổi tiếng với những máy ép dầu ô liu.)
- Il a acheté une nouvelle moulin. (Anh ấy vừa mua một cái "máy" (xe hơi) mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire venir l'eau à son moulin: Xoay xở, vận dụng tình thế để mang lợi ích về cho mình.
- Avec cet argument, il fait venir l'eau à son moulin. (Với lập luận đó, anh ta đang xoay xở để hưởng lợi.)
Jeter son bonnet par-dessus les moulins: (Thành ngữ, thường dùng cho phụ nữ) Bất chấp lề thói, quy tắc xã hội; hành động một cách tự do, phóng khoáng.
- Elle a décidé de jeter son bonnet par-dessus les moulins et de partir vivre à l'étranger. (Cô ấy quyết định bất chấp mọi thứ và đi sống ở nước ngoài.)
Maison où l'on entre comme dans un moulin: Ngôi nhà mà ai vào cũng được, nhà "ba chạ".
- Chez eux, on entre comme dans un moulin, il n'y a jamais de clé sur la porte. (Ở nhà họ, ai vào cũng được, chẳng bao giờ có khóa trên cửa cả.)
Biến thể và từ liên quan
Moulin à café:
- Nghĩa đen: Máy xay cà phê.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ): Súng máy.
- Les soldats étaient équipés de moulins à café. (Những người lính được trang bị súng máy.)
Moulin à paroles: (Danh từ, chỉ người) Người ba hoa, nói nhiều, nói liên tục không ngừng.
- Méfie-toi de lui, c'est un vrai moulin à paroles. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúng là một tay ba hoa.)
Thành ngữ liên quan
- Se battre contre des moulins à vent: Đánh nhau với những kẻ thù tưởng tượng; chiến đấu chống lại những khó khăn, trở ngại không có thực. (Xuất phát từ nhân vật Don Quichotte trong tiểu thuyết của Cervantes).
- Arrête de te plaindre, tu te bats contre des moulins à vent. (Thôi đừng than phiền nữa, anh đang đánh nhau với kẻ thù tưởng tượng đấy.)
danh từ giống đực
- cối xay
- nhà máy xay
- máy ép (dầu...)
- (thân mật) máy ô tô
- faire venir l'eau à son moulinxoay xở để trục lợi
- jeter son bonnet par-dessus les moulinsbất chấp lề thói (phụ nữ)
- maison où l'on entre comme dans un moulinnhà ba chạ, nhà ai vào cũng được
- moulin à café(tiếng lóng, biệt ngữ) súng máy
- moulin à parolesngười ba hoa
- se battre contre des moulins à ventđánh nhau với những kẻ thù tưởng tượng