moite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi ướt, hơi ẩm: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc không khí có độ ẩm nhẹ, không khô ráo hoàn toàn nhưng cũng không ướt sũng.
- Xâm xấp: Thường dùng để mô tả mồ hôi hoặc độ ẩm trên da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La serviette est encore moite. (Chiếc khăn vẫn còn hơi ẩm.)
- On sentait une chaleur moite dans la pièce. (Chúng tôi cảm thấy một cái nóng hơi ẩm trong phòng.)
- Son front était moite de sueur. (Trán anh ấy xâm xấp mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moite de...": xâm xấp vì... (thường là mồ hôi, nước mắt).
- Ses mains étaient moites de transpiration. (Tay cô ấy xâm xấp mồ hôi.)
- Dùng để mô tả không khí oi bức, ẩm ướt một cách khó chịu.
- Une nuit moite d'été. (Một đêm mùa hè oi ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouiller (động từ): làm ướt.
- Humide (tính từ): ẩm ướt (mức độ thường cao hơn "moite").
- Sécher (động từ): làm khô.
Từ đồng nghĩa
- Humide: ẩm ướt.
- Trempé: ướt sũng (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Sec: khô.
- Aride: khô cằn.
tính từ
- hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp
- Front moite de sueurtrán xâm xấp mồ hôi
- Chaleur moitenóng hơi ấm