moite

Học thuật
Thân thiện
moite

Le bébé a le front moite après son sommeil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi ướt, hơi ẩm: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc không khí độ ẩm nhẹ, không khô ráo hoàn toàn nhưng cũng không ướt sũng.
    • Xâm xấp: Thường dùng để mô tả mồ hôi hoặc độ ẩm trên da.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La serviette est encore moite. (Chiếc khăn vẫn còn hơi ẩm.)
    • On sentait une chaleur moite dans la pièce. (Chúng tôi cảm thấy một cái nóng hơi ẩm trong phòng.)
    • Son front était moite de sueur. (Trán anh ấy xâm xấp mồ hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moite de...": xâm xấp ... (thườngmồ hôi, nước mắt).
    • Ses mains étaient moites de transpiration. (Tay ấy xâm xấp mồ hôi.)
  • Dùng để mô tả không khí oi bức, ẩm ướt một cách khó chịu.
    • Une nuit moite d'été. (Một đêm mùa hè oi ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouiller (động từ): làm ướt.
  • Humide (tính từ): ẩm ướt (mức độ thường cao hơn "moite").
  • Sécher (động từ): làm khô.
Từ đồng nghĩa
  • Humide: ẩm ướt.
  • Trempé: ướt sũng (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sec: khô.
  • Aride: khô cằn.
moite

Le bébé a le front moite après son sommeil.

tính từ
  1. hơi ướt, hơi ẩm, xâm xấp
    • Front moite de sueur
      trán xâm xấp mồ hôi
    • Chaleur moite
      nóng hơi ấm

Từ chứa "moite"

Từ có nhắc đến "moite"