mode

/moud/
Học thuật
Thân thiện
mode

Une femme choisit une robe à la mode dans un grand magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Thời trang, mốt: Chỉ những xu hướng, kiểu cách phổ biến được ưa chuộng trong một thời kỳ nhất định, đặc biệt về quần áo, trang sức hoặc lối sống.
    • Thị hiếu đương thời: Chỉ sở thích, gu thẩm mỹ phổ biến của xã hội tại một thời điểm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phương thức, cách thức: Chỉ cách thức, phương pháp để thực hiện một việc gì đó.
    • Lối, kiểu: Chỉ một phong cách, lối sống hoặc cách tồn tại đặc trưng.
    • (Ngôn ngữ học) Thức: Trong ngữ pháp, chỉ hình thái của động từ biểu thị thái độ của người nói (như thức trần thuật, mệnh lệnh, điều kiện...).
    • (Âm nhạc) Điệu: Chỉ một hệ thống các nốt nhạc tạo thành một quy mô (scale) đặc trưng, như điệu trưởng hoặc điệu thứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (thời trang):

    • Cette robe est très à la mode cette saison. (Chiếc váy này rất đúng mốt mùa này.)
    • Les magazines parlent toujours de la mode. (Các tạp chí luôn nói về thời trang.)
  • Danh từ giống đực (phương thức, cách thức):

    • Chaque pays a son mode de vie. (Mỗi quốc gia lối sống của riêng mình.)
    • Le four a plusieurs modes de cuisson. ( nướng nhiều phương thức nấu khác nhau.)
    • En musique, le mode majeur est souvent joyeux. (Trong âm nhạc, điệu trưởng thường vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la mode: Đúng mốt, hợp thời trang.

    • S'habiller à la mode. (Ăn mặc hợp thời trang.)
  • Passé de mode: Lỗi thời, không còn hợp mốt.

    • Ce chapeau est passé de mode. (Chiếc này đã lỗi thời rồi.)
  • Mode d'emploi: Hướng dẫn sử dụng.

    • Lisez le mode d'emploi avant d'utiliser l'appareil. (Hãy đọc hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Modalité (danh từ giống cái): Điều kiện, thể thức, phương thức (thường dùng trong các văn bản chính thức).

    • Les modalités de paiement. (Các thể thức thanh toán.)
  • Moderne (tính từ): Hiện đại, tân thời.

    • Un design moderne. (Một thiết kế hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "la mode" (thời trang): Vogue, tendance.
  • Pour "le mode" (phương thức): Méthode, manière, façon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "mode" trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ thườngdanh ngữ hoặc tính ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • À la mode de...: Theo kiểu của..., theo cách của...

    • C'est un plat à la mode de ma grand-mère. (Đómột món ăn theo kiểu của tôi.)
  • Hors mode: Ngoài mốt, lỗi thời (ít dùng hơn "passé de mode").

    • Ces chaussures sont hors mode. (Đôi giày này lỗi thời rồi.)
mode

Une femme choisit une robe à la mode dans un grand magasin.

danh từ giống cái
  1. thời thượng, thị hiếu đương thời
  2. thời trang, mốt
    • Suivre la mode
      theo thời trang
  3. ngành may mặc nữ
    • à la mode
      đúng mốt
    • à la mode de
      theo kiểu, theo cách
    • boeuf à la mode
      thịt tiêm mỡ nấu rốt hành
    • magasin de modes
      cửa hàng quần áo đồ trang sức
    • passé de mode
      lỗi thời
danh từ giống đực
  1. phương thức, cách thức, lối
    • Mode de production
      phương thức sản xuất
    • Mode de vie
      lối sống
  2. (ngôn ngữ học) lối, thức
  3. (âm nhạc) điệu
    • Mode mineur
      điệu thứ