motte

Học thuật
Thân thiện
motte

Une motte de beurre repose sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hòn đất, cục đất: Chỉ một khối đất nhỏ, thường hình dạng tròn hoặc không đều.
    • (Nông nghiệp) Bầu đất: Phần đất bao quanh rễ cây khi đánh cây đi trồngnơi khác, nhằm bảo vệ bộ rễ.
    • (Thương nghiệp) Bánh : Một khối được đóng khuôn, chuẩn bị sẵn để bán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants ont fait des mottes de terre. (Bọn trẻ làm những cục đất.)
    • Il faut préserver la motte lors du repiquage. (Phải giữ nguyên bầu đất khi sang chậu.)
    • Achetez une motte de beurre frais. (Hãy mua một bánh tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motte castrale" hoặc "Motte féodale": Chỉ một đất nhân tạo thời Trung Cổ, trên đó thường xây dựng một pháo đài hoặc tháp canh bằng gỗ.
    • Les ruines de la motte castrale sont encore visibles. (Tàn tích của đất pháo đài vẫn còn nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Motté, mottée (tính từ): dạng từng cục, từng mảng.
    • Un terrain motté (Một mảnh đất lổn nhổn những cục đất.)
  • Démotter (động từ): Đánh bầu (cây), gỡ bỏ đất khỏi rễ cây.
    • Il faut démotter les plants avec précaution. (Phải đánh bầu cây con một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Terre (đất): Chất liệu chung.
  • Pain (ổ, bánh): Dùng cho ().
  • Motte de gazon: Cụm cỏ, thảm cỏ được cắt thành từng mảng.
Thành ngữ liên quan
  • Être sur la motte: (Nghĩa cổ, ít dùng) Có mặt tại nơi xét xử (tòa án).
  • Jeter des mottes (nghĩa bóng): Chỉ trích, công kích ai đó.
    • Il lui a jeté des mottes pendant tout le débat. (Anh ta đã công kích ấy suốt cuộc tranh luận.)
motte

Une motte de beurre repose sur la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. hòn đất, cục đất
  2. (nông nghiệp) bầu đất (quang rễ cây đánh đi trồng nơi khác)! motte de beurre
  3. (thương nghiệp) bánh (chuẩn bị để bán)