motte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hòn đất, cục đất: Chỉ một khối đất nhỏ, thường có hình dạng tròn hoặc không đều.
- (Nông nghiệp) Bầu đất: Phần đất bao quanh rễ cây khi đánh cây đi trồng ở nơi khác, nhằm bảo vệ bộ rễ.
- (Thương nghiệp) Bánh bơ: Một khối bơ được đóng khuôn, chuẩn bị sẵn để bán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants ont fait des mottes de terre. (Bọn trẻ làm những cục đất.)
- Il faut préserver la motte lors du repiquage. (Phải giữ nguyên bầu đất khi sang chậu.)
- Achetez une motte de beurre frais. (Hãy mua một bánh bơ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Motte castrale" hoặc "Motte féodale": Chỉ một gò đất nhân tạo thời Trung Cổ, trên đó thường xây dựng một pháo đài hoặc tháp canh bằng gỗ.
- Les ruines de la motte castrale sont encore visibles. (Tàn tích của gò đất pháo đài vẫn còn nhìn thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Motté, mottée (tính từ): Có dạng từng cục, từng mảng.
- Un terrain motté (Một mảnh đất lổn nhổn những cục đất.)
- Démotter (động từ): Đánh bầu (cây), gỡ bỏ đất khỏi rễ cây.
- Il faut démotter les plants avec précaution. (Phải đánh bầu cây con một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Terre (đất): Chất liệu chung.
- Pain (ổ, bánh): Dùng cho bơ ().
- Motte de gazon: Cụm cỏ, thảm cỏ được cắt thành từng mảng.
Thành ngữ liên quan
- Être sur la motte: (Nghĩa cổ, ít dùng) Có mặt tại nơi xét xử (tòa án).
- Jeter des mottes (nghĩa bóng): Chỉ trích, công kích ai đó.
- Il lui a jeté des mottes pendant tout le débat. (Anh ta đã công kích cô ấy suốt cuộc tranh luận.)
danh từ giống cái
- hòn đất, cục đất
- (nông nghiệp) bầu đất (quang rễ cây đánh đi trồng nơi khác)! motte de beurre
- (thương nghiệp) bánh bơ (chuẩn bị để bán)