moka
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cà phê Moka: Một loại cà phê hạt chất lượng cao, có nguồn gốc từ vùng Mocha (Mokha) của Yemen, thường có hương vị đậm đà và phức tạp.
- Bánh Moka: Một loại bánh ngọt, thường là bánh ga-tô, có hương vị cà phê hoặc được phủ lớp kem cà phê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je préfère le moka à tout autre café. (Tôi thích cà phê môca hơn bất kỳ loại cà phê nào khác.)
- Pour le dessert, nous avons mangé un délicieux moka. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một chiếc bánh môca ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un moka glacé": Một loại đồ uống hoặc món tráng miệng lạnh có hương vị cà phê moka.
- En été, un moka glacé est très rafraîchissant. (Vào mùa hè, một ly môca đá rất sảng khoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Mokaccino (n.m): Một loại đồ uống pha trộn giữa cà phê espresso, sô-cô-la và sữa, tương tự như cappuccino có vị sô-cô-la.
- Mocha (n.m, từ tiếng Anh): Cách viết khác của "moka", thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc để chỉ hương vị sô-cô-la-cà phê.
Từ đồng nghĩa
- Café de Moka (n.m): Cà phê Moka (cách gọi đầy đủ hơn).
- Gâteau au café (n.m): Bánh ga-tô cà phê (có thể dùng thay thế cho nghĩa "bánh moka").
Lưu ý
- Từ "moka" trong tiếng Pháp có thể gây nhầm lẫn vì nó vừa chỉ một loại cà phê, vừa chỉ một loại bánh. Nghĩa cụ thể thường được suy ra từ ngữ cảnh (ví dụ: uống vs. ăn ).
- Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm và viết là "môca" hoặc "mocha".
danh từ giống đực
- cà phê môca
- bánh môca