mica

/'maikə/
Học thuật
Thân thiện
mica

Un morceau de mica brille sur une table de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mica: Một loại khoáng vật silicat tự nhiên, cấu trúc dạng tấm mỏng, dễ tách lớp, thường trong suốt hoặc ánh. tính cách điện chịu nhiệt tốt, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mica est un minéral résistant à la chaleur. (Micamột loại khoáng vật chịu nhiệt.)
    • On trouve du mica dans certaines roches granitiques. (Người ta tìm thấy mica trong một số loại đá granit.)
    • Les fenêtres de certains poêles anciens sont en mica. (Cửa kính của một số sưởi cổ được làm bằng mica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuille de mica": tấm mica.
    • Une feuille de mica très fine sépare les composants électriques. (Một tấm mica rất mỏng ngăn cách các linh kiện điện.)
  • "paillette de mica": vảy mica.
    • Le sable scintille à cause des paillettes de mica. (Cát lấp lánh do các vảy mica.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscovite (n.f): Muscovit, một loại mica phổ biến màu trắng, trong hoặc ánh bạc.
  • Biotite (n.f): Biotit, một loại mica màu đen hoặc nâu sẫm.
Từ đồng nghĩa
  • Isinglass (n.m - từ , ít dùng): Một tên gọi cho mica, đặc biệtdạng tấm trong suốt.
Lưu ý
  • Từ "mica" trong tiếng Pháp chỉ có một nghĩa chính liên quan đến khoáng vật học. khôngnghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày. Việc sử dụng từ này chủ yếu tập trung vào các ngữ cảnh khoa học, địa chất công nghiệp.
mica

Un morceau de mica brille sur une table de laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) mica