mach
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Số Mach: Một đơn vị không thứ nguyên biểu thị tỷ số giữa tốc độ của một vật thể (thường là máy bay hoặc tên lửa) trong một môi trường chất lưu và tốc độ âm thanh trong chính môi trường đó. Tên gọi này được đặt theo nhà vật lý người Áo Ernst Mach.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'avion dépasse le mur du son à Mach 1. (Máy bay vượt qua bức tường âm thanh ở tốc độ Mach 1.)
- Le Concorde pouvait voler à une vitesse de croisière de Mach 2. (Máy bay Concorde có thể bay với tốc độ hành trình là Mach 2.)
- Calculer le nombre de Mach est essentiel en aérodynamique. (Việc tính toán số Mach là điều cần thiết trong khí động lực học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nombre de Mach": Cụm từ đầy đủ và chính xác trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ "số Mach".
- L'ingénieur a étudié les effets du nombre de Mach sur la portance. (Kỹ sư đã nghiên cứu ảnh hưởng của số Mach lên lực nâng.)
Biến thể và từ liên quan
- Supersonique (adj): Siêu thanh (vượt quá tốc độ âm thanh, tương ứng với Mach > 1).
- Un bang supersonique. (Tiếng nổ siêu thanh.)
- Subsonique (adj): Dưới âm thanh (chậm hơn tốc độ âm thanh, tương ứng với Mach < 1).
- Un vol subsonique. (Một chuyến bay dưới tốc độ âm thanh.)
- Hypersonique (adj): Siêu siêu thanh (nhanh hơn rất nhiều lần tốc độ âm thanh, thường từ Mach 5 trở lên).
- Un missile hypersonique. (Một tên lửa siêu siêu thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Vitesse relative au son: Tốc độ tương đối so với âm thanh. (Đây là một cách diễn giải khái niệm, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
- Từ "mach" trong tiếng Pháp, khi viết thường, hầu như luôn đề cập đến đơn vị tốc độ này. Nó là một danh từ riêng đã trở thành danh từ chung.
- Cụm từ "voler à Mach [số]" là cách diễn đạt phổ biến nhất (ví dụ: ).
- (Nomber de Mach) số Mac, số M (tỷ số giữa tốc độ của tên lửa, máy bay và tốc độ âm thanh)
- Voler à Mach 2bay hai lần nhanh hơn tốc độ âm thanh