mg

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (viết tắt):
    • Mage: Đây là ký hiệu hóa học cho nguyên tố mage, một kim loại kiềm thổ màu trắng bạc, nhẹ. Ký hiệu này luôn được viết thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (ký hiệu):
    • Le symbole chimique du magnésium est mg. (Ký hiệu hóa học của magemg.)
    • Cette eau minérale est riche en mg et en calcium. (Nước khoáng này giàu mage canxi.)
    • L'analyse a révélé une teneur de 50 mg par litre. (Phân tích cho thấy hàm lượng 50 mage trên một lít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học dinh dưỡng: "mg" chủ yếu được sử dụng như một đơn vị đo lường (miligam) hoặc để chỉ nguyên tố trong các công thức, bảng tuần hoàn, nhãn thực phẩm.
    • Prendre un comprimé de 500 mg. (Uống một viên thuốc 500 miligam.)
    • Le chlorure de mg (MgCl₂) est utilisé dans plusieurs industries. (Magie clorua (MgCl₂) được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnésium (n.m): Tên đầy đủ của nguyên tố mage.
    • Le magnésium est essentiel pour la santé des os. (Mage rất cần thiết cho sức khỏe của xương.)
  • Miligramme (n.m): Đơn vị đo khối lượng, viết tắt là "mg".
    • Un miligramme équivaut à un millième de gramme. (Một miligam tương đương với một phần nghìn gam.)
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt chữ viết hoa/viết thường: Trong hóa học, ký hiệu nguyên tố "mg" (mage) luôn được viết thường. Viết hoa "Mg" thường được hiểuđơn vị đo Megagram (1 triệu gam), mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với "mg" cho miligam hoặc nguyên tố.
  • Ngữ cảnh: Ý nghĩa của "mg" hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong y học hay dinh dưỡng, hầu như luôn có nghĩa là "miligam". Trong hóa học, có thể là ký hiệu nguyên tố hoặc một phần của công thức hóa học.
  1. (hóa học) mage (ký hiệu)