mage
/meidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy pháp: Người được cho là có phép thuật, có khả năng sử dụng các quyền năng huyền bí hoặc siêu nhiên, thường trong bối cảnh cổ xưa, giả tưởng hoặc thần thoại.
- Đạp sĩ (Ba Tư): (Nghĩa lịch sử) Thành viên của một tầng lớp tăng lữ cổ ở Ba Tư, chuyên về thiên văn học, chiêm tinh và phép thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans ce conte, le mage utilise sa magie pour protéger le royaume. (Trong câu chuyện cổ tích này, thầy pháp sử dụng phép thuật của mình để bảo vệ vương quốc.)
- Les mages perses étaient réputés pour leur connaissance des astres. (Các đạp sĩ Ba Tư nổi tiếng với kiến thức về các vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les Rois mages": Các Vua Phù thủy, hay còn gọi là Ba Vua, Ba Đạo sĩ. Đây là tên gọi trong Cơ đốc giáo cho ba nhà thông thái từ phương Đông đến bái lễ Chúa Giê-su sơ sinh.
- La fête de l'Épiphanie célèbre la visite des Rois mages. (Lễ Hiển linh kỷ niệm chuyến viếng thăm của Ba Vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Magicien (danh từ giống đực): Nhà ảo thuật, pháp sư. Từ này thường dùng phổ biến hơn và có thể chỉ người biểu diễn ảo thuật hoặc pháp sư trong truyện.
- Sorcier (danh từ giống đực): Phù thủy, pháp sư. Thường mang sắc thái cổ xưa hoặc dân gian, đôi khi ám chỉ phép thuật đen tối.
- Enchanteur (danh từ giống đực): Người có phép mê hoặc, phù thủy.
Từ đồng nghĩa
- Devin: Thầy bói, nhà tiên tri.
- Astrologue: Nhà chiêm tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être un mage en (quelque chose): (Nghĩa bóng, ít dùng) Là bậc thầy, rất tài giỏi trong lĩnh vực gì đó.
- Il est un mage en informatique. (Anh ấy là một bậc thầy về tin học.)
danh từ giống đực
- thầy pháp
- (sử học) đạp sĩ (Ba Tư)