mage

/meidʤ/
danh từ giống đực
  1. thầy pháp
  2. (sử học) đạp (Ba )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mage"

mage
Un mage porte une longue robe et tient un bâton orné.