moco

Học thuật
Thân thiện
moco

Un marin nettoie le moco sur le pont du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải, tiếng lóng) Một biệt ngữ của thủy thủ tại cảng Toulon, Pháp, dùng để chỉ một người mới, một thủy thủ tập sự hoặc người thiếu kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les anciens marins se moquent souvent du moco. (Những thủy thủ già thường chế giễu lính mới.)
    • Il est encore un moco, il a beaucoup à apprendre. (Hắn vẫn cònmột tay , hắn còn rất nhiều điều phải học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong phạm vi hẹptiếng lóng hàng hải đặc trưng của vùng Toulon. mang sắc thái khinh miệt hoặc châm biếm nhẹ khi chỉ những người mới chưa quen việc.
Biến thể từ gần giống
  • Novice (danh từ): Người mới, người tập sự (nghĩa tổng quát, không mang sắc thái tiếng lóng hàng hải).
  • Bleu (danh từ giống đực): Tiếng lóng quân sự Pháp để chỉ tân binh, lính mới.
Từ đồng nghĩa
  • Débutant: Người mới bắt đầu.
  • Recrue: Tân binh, người mới được tuyển.
Lưu ý
  • Mocomột từ rất chuyên biệt địa phương. Người học tiếng Pháp ít khi gặp từ này trừ khi đọc các tài liệu hoặc văn học liên quan đến hàng hải, đặc biệtcủa vùng Địa Trung Hải nước Pháp.
moco

Un marin nettoie le moco sur le pont du navire.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tiếng lóng, biệt ngữ thủy thủ Tu-lông (Pháp)