moche

tính từ
  1. (thân mật) xấu xí
    • Une femme moche
      một người đàn bà xấu xí
  2. tệ hại, tồi
    • Il pleut, c'est moche
      trời mưa thực tệ hại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "moche"

Từ có nhắc đến "moche"

moche
Il porte un vieux pull moche.