moche

Học thuật
Thân thiện
moche

Il porte un vieux pull moche.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Xấu xí: Dùng để miêu tả ngoại hình không đẹp, khó coi, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã.
    • Tồi tệ, tệ hại: Dùng để miêu tả một tình huống, sự việc, hoặc thứ đó kém chất lượng, đáng chán hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "xấu xí":

    • Ce tableau est vraiment moche. (Bức tranh này thực sự xấu xí.)
    • Il pense que ce chapeau est moche. (Anh ấy nghĩ rằng cái này xấu.)
  • Nghĩa "tồi tệ, tệ hại":

    • Quel temps moche aujourd'hui ! (Thời tiết hôm nay thật tệ hại!)
    • C'est une situation moche. (Đómột tình huống tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est moche.": Một cụm diễn đạt thông dụng để nói "Thật tệ / Thật xấu / Thật đáng trách.", tùy ngữ cảnh.

    • Tu as menti ? C'est moche ! (Con đã nói dối á? Thật đáng trách!)
  • "Faire un truc moche": Làm một điều xấu/xấu xa.

    • Il a fait un truc moche à son ami. (Hắn đã làm một điều xấu với bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mochard, Mocharde (tính từ, danh từ - rất thân mật): Cũng có nghĩa xấu xí hoặc chỉ người xấu xí.

    • Quel mochard ! (Đồ xấu xí!)
  • Mocheté (danh từ): Sự xấu xí; thứ xấu xí.

    • La mocheté du bâtiment. (Vẻ xấu xí của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Laid(e): Xấu xí (ít thân mật hơn, có thể trang trọng hơn).
  • Affreux/Affreuse: Kinh khủng, xấu kinh khủng.
  • Horrible: Kinh khủng, tồi tệ.
  • Nul(le): Tồi, dở (về chất lượng).
Từ trái nghĩa
  • Beau/Belle: Đẹp.
  • Joli(e): Xinh xắn, đẹp.
  • Superbe: Tuyệt đẹp.
  • Génial(e): Tuyệt vời, xuất sắc (về tình huống).
Lưu ý sử dụng
  • Mochetừ thuộc ngôn ngữ thân mật, suồng sã. Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc với người cần sự tôn trọng, lịch sự.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như laid(e) (cho ngoại hình) hoặc mauvais(e), désagréable (cho tình huống).
moche

Il porte un vieux pull moche.

tính từ
  1. (thân mật) xấu xí
    • Une femme moche
      một người đàn bà xấu xí
  2. tệ hại, tồi
    • Il pleut, c'est moche
      trời mưa thực tệ hại