mec
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Người, gã: Từ lóng thông tục để chỉ một người đàn ông, thường là một người quen biết hoặc một người nào đó nói chung. Mang sắc thái thân mật, suồng sã.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Người có nghị lực, người đáng nể: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ một người đàn ông có phẩm chất tốt, đáng tin cậy hoặc có nghị lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- C'est un chic mec. (Anh ta là một gã tử tế.)
- Je connais ce mec. (Tôi biết gã/người này.)
- Un vieux mec m'a aidé. (Một ông già/gã già đã giúp tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mon mec": cách gọi thân mật, suồng sã để chỉ bạn trai, chồng hoặc người yêu.
- Elle est sortie avec son mec. (Cô ấy đã đi chơi với bạn trai của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mecque (danh từ giống cái): không liên quan về nghĩa, đây là tên thành phố Mecca.
- Type (danh từ giống đực): từ lóng có nghĩa tương tự, chỉ "gã", "người".
- Gars (danh từ giống đực): từ thông tục chỉ "chàng trai", "gã", gần nghĩa với "mec" nhưng ít dùng trong ngữ cảnh chỉ người yêu.
Từ đồng nghĩa
- Homme (danh từ giống đực): người đàn ông (trang trọng/trung lập hơn).
- Type (danh từ giống đực): gã, người (tiếng lóng).
- Individu (danh từ giống đực): cá nhân, kẻ (có thể mang sắc thái tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Mec" là từ lóng rất thông dụng trong khẩu ngữ, nhưng không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ mà mình cần tôn trọng.
- Giới tính: Từ này chỉ dùng để chỉ nam giới. Dạng tương ứng để chỉ nữ giới trong tiếng lóng là "meuf".
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) người có nghị lực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) người, gã