monade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Triết học) Đơn tử: Trong triết học, đặc biệt là trong học thuyết của Gottfried Wilhelm Leibniz, "monade" là một thực thể đơn giản, không thể phân chia, cấu thành nên mọi sự vật trong vũ trụ. Mỗi "monade" là một trung tâm lực và nhận thức độc lập, không có cửa sổ để tương tác trực tiếp với nhau nhưng được sắp xếp hài hòa bởi Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La philosophie de Leibniz repose sur le concept de la monade. (Triết học của Leibniz dựa trên khái niệm đơn tử.)
- Chaque être vivant est constitué d'une monade. (Mỗi sinh vật đều được cấu thành từ một đơn tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La monade dominante": Đơn tử chủ đạo. Trong học thuyết của Leibniz, đây là đơn tử có nhận thức rõ ràng nhất, ví dụ như linh hồn con người.
- L'âme humaine est considérée comme une monade dominante. (Linh hồn con người được coi là một đơn tử chủ đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Monadique (tính từ): thuộc về đơn tử, có tính chất đơn tử.
- Une substance monadique. (Một bản thể có tính đơn tử.)
Từ đồng nghĩa
- Substance simple: Bản thể đơn giản (cách giải thích khác cho khái niệm tương tự).
- Atome métaphysique: Nguyên tử siêu hình (cách gọi ẩn dụ cho đơn tử).
Lưu ý
- Từ "monade" hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh triết học để chỉ khái niệm đặc thù của Leibniz. Nó không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày với nghĩa thông thường.
- Không nhầm lẫn với từ "monnaie" (tiền tệ) hoặc các từ có cách viết gần giống.
danh từ giống cái
- (triết học) đơn tử