monodie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài hát một bè: Trong âm nhạc, "monodie" chỉ một tác phẩm thanh nhạc chỉ có một dòng giai điệu duy nhất, không có sự hòa âm hoặc đối âm phức tạp. Đây là hình thức âm nhạc đơn giản và cổ xưa, thường được hát bởi một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La monodie grégorienne est une forme de chant liturgique. (Bài hát một bè Gregorian là một hình thức hát thánh ca.)
- Contrairement à la polyphonie, la monodie ne comporte qu'une seule ligne mélodique. (Không giống như âm nhạc nhiều bè, bài hát một bè chỉ bao gồm một dòng giai điệu duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử âm nhạc, "monodie" đặc biệt đề cập đến phong cách âm nhạc thời kỳ đầu Baroque, nơi một giọng hát chính được đệm bằng các hợp âm đơn giản.
- La monodie accompagnée est caractéristique de la musique baroque italienne. (Bài hát một bè có đàn đệm là đặc trưng của âm nhạc Baroque Ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Monodique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của một bài hát một bè.
- Un chant monodique. (Một bài hát một bè.)
Từ đồng nghĩa
- Chant à une voix: bài hát một giọng.
- Mélodie seule: giai điệu đơn lẻ.
Từ trái nghĩa
- Polyphonie (danh từ giống cái): âm nhạc nhiều bè, phức điệu.
- Harmonie (danh từ giống cái): hòa âm.
danh từ giống cái
- (âm nhạc) bài hát một bè